NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than bùn Tìm thấy 15414
Phone0587120926
Mã số thuế5702173059
Tên quốc tếPHUONG ANH CONSTRUCTION AND BUSINESS INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-21
Thay đổi giấy phép2024-12-21T08:09:44
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4511
4632
4663
4752
4530
4520
4312
4330
5229
7110
7410
7020
4390
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
7310
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailxaydungksbinhmmh@gmail.co
Phone0936172181
Mã số thuế0110916211
Tên quốc tếBINH MINH TM CONSTRUCTION MINERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC HUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:10:37
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4661
4620
4511
4632
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5621
4513
8531
5629
1812
5510
5630
2431
2592
4330
6209
5229
0990
0910
5225
5221
5222
7110
6190
4390
1811
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
2591
2511
2593
1621
2513
2599
2410
2022
2733
2790
2512
1062
3312
3314
3313
3830
6202
6820
4940
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
Emailcongtytuanson1998@gmail.com
Phone0334199286
Mã số thuế4601626328
Người đại diệnTRẦN VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T22:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4541
4543
4542
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvantaihana@gmail.com
Phone0975886599
Mã số thuế2500729348
Tên quốc tếHANA COMMERCE SERVICE TRANSPORTATION & HUMAN RESOURCE SUPPLY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T15:40:39
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4632
4690
4663
4773
4530
5224
0144
0145
0142
0141
7730
7710
4312
1101
5621
7820
4610
5629
5630
9610
4330
7810
5229
5225
5221
5222
7110
9329
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1103
2511
1071
1104
2011
1920
2393
2029
3830
3812
3811
0121
6820
4933
5022
5012
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0866231101
Mã số thuế5702171848
Tên quốc tếTOAN THANG 668 IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MINH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T14:10:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4724
4742
4722
4751
4541
4543
4542
1030
4312
1610
4610
1812
2432
2431
2592
4330
0990
4390
1811
0810
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
1103
1701
2511
1709
1622
1104
1702
3100
1621
2011
3290
2825
2826
2822
2824
2823
2023
2391
2393
2029
1629
2399
2220
2410
2022
1910
3250
2392
2394
1820
3311
3312
3319
3315
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0987076705
Mã số thuế0110920994
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T11:39:46
Tên ngành nghề
4620
4663
7730
7710
4312
4610
2592
4330
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0892
5210
4322
4321
4329
4311
1629
2392
8230
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Emailmanhminhbg689@gmail.com
Phone0961222468
Mã số thuế2401006362
Người đại diệnLÊ HẢI SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-21
Thay đổi giấy phép2024-12-21T08:09:47
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4530
2396
4312
4610
5510
2592
0990
8299
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
5610
0322
1623
2511
1622
1621
2420
2013
1629
2399
2410
2392
0210
4933
5022
Phone0587120948
Mã số thuế5702172961
Tên quốc tếHONG THUY TECHNICAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HỒNG THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:51
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4511
4632
4663
4752
4530
4520
4312
4330
5229
7110
7410
7020
4390
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
7310
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0963580666
Mã số thuế0801435475
Tên viết tắtQUOC KHANH HAI DUONG CO., LTD
Tên quốc tếQUOC KHANH HAI DUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ BÁ HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T11:30:42
Tên ngành nghề
4661
5229
0990
0910
5225
5222
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
3290
1920
1910
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Emailcangthanhanhd6666@gmail.co
Phone0339690660
Mã số thuế0801435330
Tên quốc tếTHANH AN PORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỮU TIÊN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T21:39:59
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4771
5224
1030
4312
7911
3011
3012
2592
4330
7810
5229
9639
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
3320
5610
4311
4933
5022
5012
5021
5011
4293
4212
4211
4101
4102