NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than bùn Tìm thấy 15414
Phone0986670628
Mã số thuế5702171809
Người đại diệnĐINH VĂN TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T09:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4799
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
8292
2592
4330
7490
0162
5229
8299
5225
0163
0161
4390
0810
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4321
4329
3320
0321
0322
4311
2511
2829
2599
1910
3312
3314
3319
0232
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0110917215
Tên viết tắtMXJSC
Tên quốc tếMINEX JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG KHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T13:40:30
Tên ngành nghề
4662
4659
7730
4312
2592
4330
7490
0990
0910
7110
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
7212
7211
7221
4311
2591
2593
2599
1629
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0889312713
Mã số thuế2803140456
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T13:40:01
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4759
4752
5224
4312
5621
4610
5629
5510
4330
5229
0990
0910
0899
0810
0891
0722
0892
7120
6810
4329
5610
4311
6820
4933
4212
4211
4292
4299
4101
4102
Phone0828356789
Mã số thuế0110901536
Tên viết tắtANH DUONG SERVITRA., JSC
Tên quốc tếANH DUONGINVESTMENT SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T15:10:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
5224
7710
4312
6312
4610
8292
8020
4330
5229
8299
5225
6619
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
3312
3314
8230
4933
5022
4293
4221
4212
4292
4291
4101
4102
Phone0889862666
Mã số thuế0110891359
Người đại diệnTRẦN VĂN THÙY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T16:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4782
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5320
4513
1812
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
6619
7020
4390
1811
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2750
2652
3290
2610
2813
2817
2620
2710
2513
2640
2410
1910
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
6202
4933
4912
5022
5012
4932
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone0934662666
Mã số thuế0202262752
Tên viết tắtVU MINH SS CO.,LTD
Tên quốc tếVU MINH SYNTHETIC SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI DUY KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-08
Thay đổi giấy phép2024-11-08T18:39:29
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4663
4530
5224
7730
7710
4312
3011
3012
2592
4330
5229
0990
0910
0899
0810
0891
0892
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2511
1080
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5022
5012
4212
4101
4102
EmailAnlocphatkh@gmail.com
Phone0973229229
Mã số thuế4202011121
Người đại diệnPHẠM THỊ HỒNG THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T14:39:45
Tên ngành nghề
4669
4690
4663
4752
4773
4799
5224
7710
4312
5510
5630
4330
5229
0990
5225
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0892
4322
4321
4329
4311
4222
4212
4101
4102
Phone0968339198
Mã số thuế2401003717
Người đại diệnPHAN ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T08:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4730
4512
7710
4312
4513
4610
8130
8211
8110
4330
7490
9321
0990
0910
8299
6619
7110
7020
9329
4390
0899
0810
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
2399
3315
3830
3700
3812
3811
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0901466899
Mã số thuế0202264608
Tên viết tắtHOANG VU SS CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG VU SYNTHETIC SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỒNG THỊ HẢI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T12:10:00
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4663
4530
5224
7730
7710
4312
3011
3012
2592
4330
5229
0990
0910
0899
0810
0891
0892
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2511
1080
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5022
5012
4212
4101
4102
Phone0587119511
Mã số thuế1702304498
Tên quốc tếMINH HAI DANG SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG MINH HẢI ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T10:10:17
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4511
4632
4663
4752
4530
4520
4312
4330
5229
7110
7410
7020
4390
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
7310
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102