NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than bùn Tìm thấy 15414
Phone0825938938
Mã số thuế0318727414
Tên viết tắtLAP CO SERVICE TRADING CO., LTD
Tên quốc tếLAP CO SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TRUNG HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-23
Thay đổi giấy phép2024-10-23T16:39:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4652
4632
4663
4723
4721
4722
5224
1030
1010
1020
7710
4610
5229
1811
0810
0610
0620
0891
0893
0710
0892
0510
0520
5210
7310
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4299
Emailvietlam@dongbacgroup.vn
Phone02485854888
Mã số thuế0110868367
Tên quốc tếDONG BAC GROUP INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VIỆT LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 08:39:24
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4772
5224
7730
4312
5621
7911
4610
8533
8531
8532
8130
7990
8110
5510
7912
2592
4330
7490
7010
5229
8299
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
1622
1621
1910
3250
2392
2394
3830
8230
6820
4933
5022
4932
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0776601731
Mã số thuế3703254148
Tên quốc tếDANG QUANG VINA SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG HỮU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-10-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-15 14:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4690
4663
4759
4773
4799
4791
2432
2431
2592
0910
8299
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
3320
2591
2511
2593
3100
2420
2710
2599
2410
3250
1079
3311
3312
3313
3830
3811
4229
4291
3900
3822
3821
Phone0933666025
Mã số thuế0318703269
Tên viết tắtECOHOLDING FARM JSC
Tên quốc tếECOHOLDING FARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ HOÀI PHƯƠNG LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 13:09:59
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0141
1050
1030
1010
1020
0162
0163
0161
0810
0220
0891
0892
6810
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4212
4299
4101
4102
0164
Emailmfor@bachduongsolutions.com
Phone0378585704
Mã số thuế0110851620
Tên viết tắtBACH DUONG TECHNICAL SOLUTIONS
Tên quốc tếBACH DUONG TECHNICAL SOLUTIONS TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BẢY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 10:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4741
4784
4772
4312
4610
1812
2592
4330
0240
4390
1811
0810
0891
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1623
1709
1702
1520
1392
2011
3290
2819
2012
2640
2393
2599
1420
2022
1080
1079
2310
1430
1391
1512
3312
3319
3700
1511
0210
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0922207730
Mã số thuế1702302860
Tên quốc tếUT TRANG CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÚT TRẮNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T07:39:45
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4511
4632
4663
4752
4530
4520
4312
4330
5229
7110
7410
7020
4390
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
7310
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0925880416
Mã số thuế5200944854
Tên viết tắtVAN HUAN TAT CO.,LTD
Tên quốc tếVAN HUAN TRANSPORTATION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 10:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4719
4791
5224
1610
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
0899
0220
0892
0510
0520
5210
2591
1623
3212
1622
3211
3100
1621
3290
2420
1920
2029
2599
1629
2410
1910
2790
4940
4933
4912
5022
5012
Emailhuyenbinhthainguyen@gmail.co
Phone0868188283
Mã số thuế4601623976
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-10-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-15 10:39:46
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
1610
4513
5510
5630
2431
2592
4330
0990
7110
7410
6110
6120
4390
0899
0810
0220
0891
0893
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2395
2511
1622
1702
3290
2420
2610
2640
2410
2392
3311
9524
3312
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0913863742
Mã số thuế1301135323
Tên viết tắtCTY TK XD VÀ ĐT HÙNG NGUYỄN BT
Tên quốc tếHUNG NGUYÊN BT INVESTMENT AND CONSTRUCTION DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 09:10:11
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4752
7730
4312
7820
7830
8130
5510
4330
7410
4390
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
7310
8230
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailngotiep@gmail.com
Phone0989255331
Mã số thuế0110851564
Người đại diệnNGÔ TRÍ TIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 09:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4759
4752
4753
4784
7730
4312
8020
4330
0990
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
3100
2392
9524
3319
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102