NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than bùn Tìm thấy 15414
Phone0346786788
Mã số thuế0317745379
Tên viết tắtLEMAN GROUP
Tên quốc tếLEMAN GROUP CORPORATION
Người đại diệnLƯƠNG XUÂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-03-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
4513
4610
4330
0162
0990
0163
0161
4390
0899
0891
0311
0312
0892
5210
4322
4329
1410
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1701
1071
1709
1040
1622
1702
1621
2821
1075
2012
2013
1629
1420
1079
2021
1062
1430
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0924815508
Mã số thuế2400958295
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2023-03-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4781
4512
4791
4783
4784
4763
4764
4541
4543
4530
5224
2396
7730
7710
4312
1610
7820
7830
4513
5629
2432
2431
2592
4330
7810
7020
0810
0220
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
1410
4311
2591
1701
2511
2593
1622
1702
1621
2610
2822
2023
2599
2220
2410
1910
3830
3812
3811
6820
4931
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0868989406
Mã số thuế0317731400
Tên quốc tếTHAI SON STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-03-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
7710
6312
7820
7911
4513
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
7490
5229
0910
6619
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
7120
4322
4329
3320
6201
7211
7320
5610
7310
2591
2511
2593
3100
2420
2710
2599
2410
3250
1079
3311
3312
3313
3830
3812
3811
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4221
4212
4211
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Phone0983343400
Mã số thuế4601602126
Tên quốc tếLINH KHOI CONSTRUCTION DESIGN CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÚ VĂN NHẤT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2023-03-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4632
4690
4663
4752
4719
4512
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4610
4330
4390
0810
0620
0891
0893
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
0321
0322
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0866221127
Mã số thuế0110273916
Tên quốc tếTAN THINH DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU XUÂN TRƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-03-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4663
4752
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
8292
5229
8299
5221
0610
0620
0892
0510
0520
5210
3320
4311
3290
2829
3311
3312
3315
8230
4933
4932
4931
4101
4102
Phone0913973268
Mã số thuế2500696597
Tên quốc tếHONG LAM TMDV & INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTỐNG ĐỨC THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngày thành lập2023-03-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4663
5224
4312
8130
0990
5222
7110
7410
7020
0899
0810
0891
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
3314
3700
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0253352638
Mã số thuế0110266186
Tên quốc tếHA BAC TRADING AND MINING MINERAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THANH LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2023-02-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:52:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4312
4610
4330
0990
0910
8299
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailctyvietcomkg@gmail.com
Phone0918159795
Mã số thuế1702271669
Người đại diệnNGUYỄN MINH TIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2023-03-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Tên ngành nghề
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4330
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4329
1410
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1103
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1622
1104
1072
1520
1621
1392
1074
1075
1102
1200
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0855919559
Mã số thuế0110257463
Tên quốc tếTOAN THANG INTERNATIONAL BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN THẾ QUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2023-02-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:48:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4634
4632
4723
4773
4799
4721
4711
4724
4791
4722
4772
1030
7730
7710
4610
7490
0162
0990
8299
0240
0163
0161
6619
0810
0220
0891
0231
0892
0510
0520
6810
3320
7212
7214
7213
7320
0131
0132
7310
2012
2021
0232
8230
0121
0128
0118
0210
6820
4933
0164