NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than cứng Tìm thấy 18484
Phone0965826729
Mã số thuế0801063555
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KHUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2014-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:53:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0201727099
Tên viết tắtTRUNG VIET TRADIMEX CO.,LTD
Tên quốc tếTRUNG VIET TRADING IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGÔ GIÁP
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2016-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:49:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
5224
4312
4610
4330
5229
8299
4390
0722
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4311
2395
2420
2410
2392
2394
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201885835
Tên viết tắtEU LOPECO
Tên quốc tếEU LOGISTICS AND PETROL MARITIME INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOẢN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2018-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:42:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4719
4730
4753
4772
4530
4520
2396
7730
7721
7710
4312
1101
6312
1610
8541
8531
8542
8532
8130
1812
5510
5630
3012
2432
2592
8551
8520
8552
6492
7490
6209
5229
8299
5221
7110
7410
4390
0810
0220
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
7320
0321
0322
1623
1701
2511
1709
2750
1104
3100
3520
2821
2710
1629
2410
3250
1079
2394
3312
3314
3313
3319
9521
3830
3812
3811
8230
0126
0128
0111
6202
6820
4920
4933
5022
5012
4932
4931
8129
422
421
4101
3822
3821
Mã số thuế0201591842
Tên viết tắtDUC BINH AN INTRACO
Tên quốc tếDUC BINH AN TRADING AND INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnHUỲNH VĂN HẢI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2014-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:50:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4541
4543
5224
7730
7710
4312
4610
5510
3011
5229
0810
0710
0510
0520
5210
5610
4311
3830
8230
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201628796
Tên viết tắtSEAMCO HAIPHONG
Tên quốc tếHAIPHONG SEAMCO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM XUÂN MAI
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2015-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:37:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4661
4511
4663
4541
4543
4542
5224
7730
7710
4312
5621
4610
8532
5510
5630
2592
4330
6492
5229
8299
5221
9329
4390
0810
0312
0892
0510
4322
4321
5610
0322
4311
1709
3290
3091
2393
2599
1629
2220
2022
2392
2394
6820
4933
5022
5012
4931
422
421
4299
4101
Phone01252949685
Mã số thuế5400462953
Tên viết tắtPG CO.,LTD
Tên quốc tếPHUONG GIANG BUSINESS TRADE AND SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ HẬU
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2015-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:15:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0201150319
Tên viết tắtHOANG NGAN DUC CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG NGAN DUC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HOÀNG
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2011-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:17:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4741
4512
4541
4543
4530
1030
1020
1610
4513
6492
0710
0510
0520
4933
Mã số thuế0201002430
Tên quốc tếTHANH DAT PRINTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI VĂN MẦU
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2009-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:23:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
4520
5224
1020
7710
4312
1812
2592
5229
8299
1811
0810
0510
0520
3600
5210
3320
1410
8219
3100
1392
1430
3315
4933
5012
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0988901888
Mã số thuế0107530440
Tên viết tắtSONG HONG 779.,JSC
Tên quốc tếSONG HONG 779 TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH ÁNH HẰNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:12:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
2432
2431
2592
1313
0162
0990
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0892
0510
0520
1410
0131
0321
0322
2591
0170
2680
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
1324
1399
1709
2593
1040
1622
1104
2652
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2420
2610
2620
1074
2710
1075
2023
2012
2013
1102
2211
2391
2640
2393
2599
2212
1629
2399
2220
2410
1311
2030
2022
1393
2660
2651
2630
2670
1079
2512
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
0230
0126
0125
0127
0128
0129
0210
0150
1061
0164
Phone0435190798
Mã số thuế0105214520
Tên viết tắtALPHAVINA .,JSC
Tên quốc tếALPHAVINA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT TIỆP
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2011-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:09:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4511
4663
4782
4789
4781
2396
7730
4312
1610
8130
3011
3012
2432
2431
2592
4330
7490
5229
0990
0910
5221
0240
7020
9329
4390
0899
0810
0220
0231
0722
0710
0510
0520
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
721
7320
4311
7310
2591
1623
2395
2814
1701
2511
1709
2816
1622
1702
3100
1621
3290
2420
2610
2815
2829
2824
2821
2710
2513
2910
2930
3099
2720
2391
2640
2393
2599
2212
1629
2399
2220
2410
2790
2812
2512
2310
2392
3092
2394
3530
3510
3311
3312
3314
3313
3319
3830
3700
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
3822
3821