NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than cứng Tìm thấy 18484
Phone0587119511
Mã số thuế1702304498
Tên quốc tếMINH HAI DANG SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG MINH HẢI ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T10:10:17
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4511
4632
4663
4752
4530
4520
4312
4330
5229
7110
7410
7020
4390
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
7310
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0889862666
Mã số thuế0110891359
Người đại diệnTRẦN VĂN THÙY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T16:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4782
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5320
4513
1812
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
6619
7020
4390
1811
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2750
2652
3290
2610
2813
2817
2620
2710
2513
2640
2410
1910
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
6202
4933
4912
5022
5012
4932
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Emailcttnhhcth.stone@gmail.com
Phone0913673659
Mã số thuế0110885027
Tên viết tắtCTH STONE CO.,TLD
Tên quốc tếCTH. STONE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ BÁ CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-09
Thay đổi giấy phép2024-11-09T08:09:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4753
4783
4784
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7730
4312
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0910
8299
6619
7410
7020
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailiyoulmt@gmail.com
Phone0985019766
Mã số thuế2500727478
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T16:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4773
4722
4772
4530
4520
5224
7730
4312
5621
7830
8130
8110
9610
2592
4330
8010
5229
8299
7110
7410
4390
8699
0220
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
3290
2610
2023
2013
2029
2220
2022
2790
2630
3250
1079
2100
2392
3311
9524
3312
3314
9521
9522
3830
3700
3812
3811
0128
0118
6820
4933
4932
4931
8129
4212
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0972714456
Mã số thuế2803139933
Người đại diệnNGUYỄN PHÚC HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T11:10:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4690
4663
4759
4752
4772
5224
7730
7710
5590
5621
7820
7830
7911
8532
5629
5510
5630
7912
2592
4330
7490
0990
8299
0161
7110
7500
0899
0810
0220
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
7120
6810
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
1701
2511
1709
1622
1702
1520
3100
1621
3290
1629
2399
1062
2392
3312
3319
3830
3700
3812
3811
0150
3512
6820
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
Phone0968338666
Mã số thuế5400550007
Người đại diệnĐỖ MẠNH DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-11-27
Thay đổi giấy phép2024-11-27T17:41:00
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4663
4752
4799
4312
4610
5629
5510
4330
5229
0990
8299
0240
7110
4390
0810
0722
0730
0710
0312
0892
0510
0520
3600
4322
4321
0322
4311
1910
3530
3830
3700
3811
0210
0150
4933
4932
4931
4222
4229
4212
4211
4299
4291
4101
4102
3821
Phone0968410236
Mã số thuế1001286970
Tên quốc tếLE MANH STEEL IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T15:09:50
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4511
4632
4690
4641
4663
4530
5224
7730
7710
4312
1610
7911
4513
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
9312
9311
8299
6619
7110
1811
0810
0220
0722
0730
0710
0892
0510
3600
5210
6810
4322
3320
1410
7320
5610
7310
2591
1701
2511
2593
1622
2420
2513
2599
2410
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0797640623
Mã số thuế2601111702
Người đại diệnĐỖ VĂN THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-11-08
Thay đổi giấy phép2024-11-08T16:39:32
Emailcongtysxtmthuygioi@gmail.com
Phone0976302461
Mã số thuế2401002093
Tên quốc tếTHUY GIOI PRODUCUON AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T14:40:05
Phone0566070502
Mã số thuế5400549795
Người đại diệnPHAN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T15:09:49
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4312
4610
5629
5510
4330
5229
0990
8299
4390
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4311
1910
3530
3830
3700
3811
4933
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3821