NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than non Tìm thấy 16629
Phone0904883875
Mã số thuế0107321768
Tên viết tắtLISCO VN.,JSC
Tên quốc tếLISCO VIET NAM ELECTRONIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU CÔNG QUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-02-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:46:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4789
4711
4741
4761
4742
4772
4543
4542
5224
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4610
8532
5629
8560
5510
5630
7912
4330
7490
8620
7810
5229
8299
9000
7020
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2395
3100
2610
2620
2023
2640
2220
2022
2630
1820
3312
3313
3830
6820
4933
4932
4299
4101
Phone0964984523
Mã số thuế5701911063
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DẬU
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2017-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:43:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4741
4751
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
7911
4610
7990
8211
1812
5510
7912
4330
9321
5229
5221
5222
9329
4390
1811
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
8219
1910
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Mã số thuế0107004952
Tên quốc tếTRAN DUONG INVESTMENT CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN DƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:12:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4661
4511
4632
4641
4723
4773
4771
4711
4512
4763
4772
4543
4530
4542
4520
0146
7730
7710
4312
5621
7911
4610
7990
1812
5510
5630
7912
2592
4330
6209
8299
4390
1811
0810
0220
0620
0231
0710
0892
0510
0520
6201
7320
5610
4311
7310
1709
9511
9512
8230
6202
4933
422
421
4101
Phone0946464248
Mã số thuế0106805519
Tên quốc tếTL THĂNG LONG CONSTRUCTON AND TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU BÁ THỊNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:43:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4741
4753
4791
4541
5224
1020
7730
4312
6312
5621
7911
7990
1812
7912
2592
4330
6209
6190
1811
0810
0722
0892
0510
0520
4322
4321
4329
7320
4311
7310
1622
1392
2610
2023
1629
1393
2630
8230
4933
4931
422
421
4299
4101
6311
5820
Mã số thuế0106021352
Tên viết tắtHPT SHINE., JSC
Tên quốc tếHPT CONSULTANT AND INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN CHUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:34:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4759
4512
4761
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
1610
5621
7820
7830
4513
4610
8532
8560
5510
5630
851
8551
8520
4330
7810
5229
7110
7020
4390
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1622
1621
1075
1629
9524
9511
9512
9521
3830
3812
3811
4933
4931
422
421
4101
3900
3822
3821
Phone0916135582
Mã số thuế5701784030
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MINH AN HUY
Người đại diệnHÀ THỊ QUÝ
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:55:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4789
4751
5224
4312
1101
7911
7990
5510
7912
5229
5222
9329
0810
0510
0520
5210
4329
5610
4311
7310
1103
1104
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
Phone0916337664
Mã số thuế5701784753
Tên viết tắtCÔNG TY 899 QUẢNG NINH
Người đại diệnVŨ QUANG LỰC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2015-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:07:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4663
5224
4312
5510
4330
5229
5221
5222
9329
0899
0810
0722
0730
0710
0510
0520
5210
5610
2511
2211
2310
2394
3830
3700
3812
3811
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4932
5021
4299
4101
3900
3821
Phone0985221199
Mã số thuế5701769699
Người đại diệnĐỖ MINH HỢI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2015-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:59:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4632
4690
4663
4759
4752
4721
4730
4722
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
5621
7820
7830
5629
5630
851
0240
6190
4390
0810
0220
0510
0520
3320
5610
4311
1622
3311
3312
3314
3319
3315
0128
0210
4933
5022
4932
421
4101
Phone0333950950
Mã số thuế5700400267-008
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỒNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2012-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:58:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0916588999
Mã số thuế5701753956
Người đại diệnVŨ ĐÌNH THÀNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2015-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:37:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4752
4530
5224
4312
7911
5510
7912
3012
5229
8299
0810
0722
0710
0510
0520
5210
5610
4311
3211
2410
2392
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101