NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than non Tìm thấy 16629
Phone0948271527
Mã số thuế5701313779
Người đại diệnPHẠM XUÂN LỊCH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2009-09-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:17:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01667387777
Mã số thuế0311681143
Tên viết tắtAPK INVESTMENT CORP
Tên quốc tếAN PHU KHANG TOURIST AND INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnPHẠM QUỐC CHIẾN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2012-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:16:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4511
4634
4632
4641
4663
4723
4721
4711
4722
7730
7721
7710
5621
7911
4610
7990
1812
5510
5630
7912
9620
7490
9321
0990
0910
9329
1811
0810
0891
0892
0510
0520
5210
5610
1104
2011
1075
2023
2012
2013
1820
4920
5022
5012
4932
4931
5011
422
421
4299
4101
Phone0333882135
Mã số thuế5700541846
Người đại diệnVŨ MỸ DUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2005-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:46:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4542
1610
5510
5630
5229
5221
5222
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
3320
5610
3212
1622
3211
3100
1621
1629
3830
1511
0210
4933
5022
4932
4931
Phone0938037306
Mã số thuế0303509597
Tên viết tắtNAM HAI TRAVEL SERVICES TRADING INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếNAM HAI TRAVEL SERVICES TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ VĂN LĨNH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2004-08-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 06:02:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4719
4721
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
7911
4513
4610
7990
8292
7912
4330
7490
5229
0990
5221
5222
7020
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
2013
3830
3812
3811
0128
4933
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0398394473
Mã số thuế0313310627
Tên viết tắtG-A IMPORT EXPORT ONE MEMBER CO.,LTD
Tên quốc tếG-A IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ GIANG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2015-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-21 20:20:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4721
4512
4761
4722
4764
4751
4541
4530
7710
4312
4610
8292
2432
2431
4330
5229
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2420
2410
0127
0210
4933
422
421
4299
4101
Phone0987786868
Mã số thuế5100391772
Tên viết tắtCÔNG TY CP TM 169
Người đại diệnNguyễn Xuân Trường
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2012-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:43:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4652
4752
4312
5510
4330
0990
8299
5221
0899
0810
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
3320
5610
4311
3311
3312
3314
4933
4932
4931
422
421
4101
Phone(033) 3868258
Mã số thuế5700101228
Tên viết tắtVKCC
Tên quốc tếVINACOMIN - KHECHAM COAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ HOÀNG NGÂN
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2009-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:15:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
5590
5621
7911
7990
5510
7912
2592
8710
0990
7110
0810
0892
0510
0520
4322
4321
3320
2395
1104
3312
3314
3319
4940
4933
4912
5022
422
421
4299
4101
Phone0968667288 / 0988459
Mã số thuế0106531811
Tên quốc tếVIETNAM MINERAL INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2014-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:00:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4512
4772
4751
4541
4530
4542
5224
7710
4312
1610
4513
8531
5510
5630
2432
2431
2592
8559
851
8520
4330
8299
6619
4390
0810
0722
0710
0510
0520
4322
4329
721
5610
1623
2511
2593
1622
3100
1621
2610
2513
2391
2640
1629
2410
1910
3250
2512
2394
4933
5022
5012
4931
5011
422
421
4101
Phone08 6268 6555
Mã số thuế0313161100
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV XNK HÒA MINH
Tên quốc tếHOA MINH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:30:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4723
4771
4512
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
5621
5510
5630
4330
0240
9633
7420
4390
0810
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
7310
0230
8230
0210
4931
422
421
4299
4101
Phone0985869369
Mã số thuế0106366597
Tên viết tắtFBR CO.,LTD
Tên quốc tếFBR COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Quang Thiện
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2013-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:08:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4711
5224
4312
5621
46101
2432
2431
4330
7490
0990
0910
8299
5222
7110
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
721
7320
5610
4311
2395
1104
2012
2013
2211
2391
2220
2410
1910
2310
2392
2394
3830
3700
3812
3811
0230
8230
0128
0210
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
3822
3821