NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Tìm thấy 103217
Phone0939934507
Mã số thuế2200554577
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH PHƯỚC VĨNH CƯỜNG
Người đại diệnBùi Kim Thông
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2011-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:50:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913287089
Mã số thuế5300731296
Người đại diệnNGUYỄN KIM QUANG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2017-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:46:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0310586320
Tên quốc tếKIM HUONG CONSTRUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM HƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:03:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4511
4652
4641
4663
4773
4312
7911
4610
8211
8110
7912
6492
5229
4390
0810
4322
4321
4329
4311
8230
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone0862564619
Mã số thuế0312702452
Người đại diệnLÊ MÃ MỘNG TRINH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 13:49:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4741
4541
4530
4520
5224
2396
7710
4312
1610
4610
5630
2592
4330
1313
6492
6622
5229
6619
7410
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0321
4311
8219
7310
1623
2395
1622
3100
1621
2220
3314
3830
3811
0121
0125
0118
0210
4933
5022
5012
4932
8129
422
421
4299
4101
3821
Phone0373960 518
Mã số thuế2802281045
Người đại diệnĐOÀN MẠNH PHONG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2015-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:34:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4530
4520
0144
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5621
5629
5630
4330
4390
0810
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
1080
9521
0121
0119
0129
0113
0122
0118
0150
4940
4933
422
421
4299
4101
Phone01662007999
Mã số thuế1602014763
Tên viết tắtNHPT CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN HOANG PUTIN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2016-07-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:48:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0912207367
Mã số thuế5000254846-001
Người đại diệnTRẦN QUỐC NGHĨA
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Na Hang - Lâm Bình
Ngày thành lập2011-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:16:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0916944268 - 0975
Mã số thuế2802273781
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quan Hóa - Quan Sơn - Mường Lát
Ngày thành lập2015-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:59:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0909 036 579
Mã số thuế0308770996-001
Người đại diệnVÕ VĂN TRÍ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2010-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:13:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4774
4771
4753
4751
4541
4530
7710
4610
1812
1811
0810
1410
1622
1702
1520
1392
1420
2220
1393
1430
1512
4933
5022
5012
4299
4101