NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Tìm thấy 103217
Phone02835111088
Mã số thuế0318836942
Tên viết tắtNITILAND CO.,LTD
Tên quốc tếNITILAND COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HỮU HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T10:10:39
Tên ngành nghề
4649
4690
4663
4759
4752
4761
2396
7830
8533
8532
8130
8211
8560
8110
1812
5510
8559
8552
4330
7490
6619
7110
7420
7410
7020
1811
0810
6810
4322
4321
4329
7222
7221
7320
4311
7310
2395
3100
2410
2394
1820
8230
6820
8121
8129
4293
4292
4299
4291
4101
4102
EmailCongtyxaydunghq@gmail.com
Phone0986387615
Mã số thuế0110958966
Tên viết tắtHOANG GIA URBANINERASTRUCTURE CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếHOANG GIA URBANINTRASTRUCTURE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T19:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4791
4783
4784
4722
4751
4520
5224
2396
0146
0145
0141
7730
4312
4513
4610
5510
5630
2592
4330
0162
5225
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0810
0220
0231
7120
4322
4321
4329
7214
5610
0131
0132
4311
7310
2591
2395
2511
2829
2391
2393
2599
2220
2022
2790
2392
0232
0121
0117
0119
0129
0118
0210
0150
4933
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0979577700
Mã số thuế2803149272
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T09:39:52
EmailDongdotravel123@gmail.com
Phone0915258825
Mã số thuế0110958282
Tên viết tắtDONG DO TRADING DV.,JSC
Tên quốc tếDONG DO TRADING DVINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T18:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4759
4752
4799
4512
4791
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5590
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8292
1812
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
7490
5229
8299
5225
5222
6619
7020
4390
1811
0810
0620
0891
0722
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
1701
2511
1709
2593
3511
1702
2420
2410
2512
3312
3314
3830
8230
6820
4933
5022
5012
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0964956629
Mã số thuế2803149265
Người đại diệnĐẶNGVĨNHPHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T09:39:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4752
4773
7730
7710
4312
4330
0990
0910
7110
4390
0810
0722
0710
6810
4322
4321
4329
4311
3830
3812
3811
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0918365247
Mã số thuế5801529316
Người đại diệnBÙI THÊ HUỲNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T16:39:42
Tên ngành nghề
4669
4662
4653
4620
4663
4752
7730
4312
1610
5621
7911
4610
5629
8130
5630
7912
4330
0240
7110
7410
7020
4390
0810
0220
6810
4322
4329
5610
0131
0132
4311
3290
1629
0210
6820
4222
4229
4299
4291
4101
4102
Phone0948508668
Mã số thuế2601115753
Tên viết tắtDUC HUY ICT CO.,LTD
Tên quốc tếDUC HUY INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING ONE-MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T09:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4730
4512
4761
4753
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
7710
4312
5590
6312
5621
4513
4610
5629
8211
5510
5630
2592
4330
5229
8299
5225
4390
0810
5210
6810
4322
4329
3320
5610
4311
7310
2392
2394
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
8230
6820
4222
4293
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtranthithuthuy100602@gmail.c
Phone0565815663
Mã số thuế3604002911
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG LẬP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T15:40:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
4513
1812
2592
1811
0810
4321
2220
2022
2630
1820
4933
4931
8129
4222
4229
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0899018760
Mã số thuế3604002799
Người đại diệnTRẦN HUỆ TRÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T09:09:56
Tên ngành nghề
4663
4752
4312
4330
5229
5225
7110
7410
7020
4390
0810
7120
4322
4321
4329
4311
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0837093800
Mã số thuế2200814497
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV XD HẠ TẦNG CHIÊU SÁNG MIỀN TÂY
Người đại diệnTRẦN VỦ TUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T14:39:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4773
7729
7730
7710
4312
5590
1610
5621
4610
5629
1812
5510
5630
2592
4330
7490
7110
7410
4390
1811
0810
0220
3600
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2395
2511
3511
1622
3100
1621
3290
2599
1629
2740
3319
3700
8230
3512
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102