NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Tìm thấy 103217
Emailtamphuc.vn.pharma@gmail.co
Phone0903012910
Mã số thuế1801780709
Tên viết tắtVVPHUC CO, LTD
Tên quốc tếVAN VAN PHUC MINERAL EXPLOITATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH VĂN PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T08:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4690
4663
4752
5224
7730
7710
4312
4610
4330
5229
5221
5222
7020
4390
0810
5210
4321
0321
0322
3312
3315
3700
0128
0111
0112
0210
4940
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
EmailAlfood.xh@gmail.com
Phone0977032188
Mã số thuế2500732171
Người đại diệnDƯƠNG TIÊN AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T16:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4661
4652
4632
4663
4773
4781
4761
4722
7730
4312
5621
8531
5629
8130
5510
5630
2592
8512
8521
8522
8523
5229
8299
0810
4322
4321
5610
4311
1623
1701
1709
1622
1621
3290
2829
2211
1629
2220
3312
3319
3830
3811
4101
4102
3821
Phone0817299339
Mã số thuế1801780723
Người đại diệnPHẠM TẤN QUÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T08:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4652
4663
4759
4773
4741
4742
4312
4610
1812
2592
4330
6209
7410
4390
1811
0810
4322
4321
4329
4311
7310
2395
2511
3100
2599
2022
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0908117325
Mã số thuế3703291478
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD VÀ TK PHƯỚC BÌNH
Tên quốc tếPHUOC BINH CONSTRUCTION AND DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNGHUYBÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T16:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4652
4663
2396
7730
4312
2592
4330
5229
7110
7410
4390
0810
4322
4321
4329
4311
2395
2599
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0826658686
Mã số thuế2902211570
Tên viết tắtNASA GROUP INTERNATIONAL SUPPLY HUMAN RESOURCES CO.,LTD
Tên quốc tếNASA GROUP INTERNATIONAL SUPPLY HUMAN RESOURCES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN SỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T07:39:50
Tên ngành nghề
4669
4663
4762
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4761
4763
4722
4764
9631
5590
5621
7820
7830
5629
8560
5510
5630
9610
8559
4330
8620
7810
8692
5229
0990
5225
5221
5222
5223
9639
4390
8699
0899
0810
0620
0891
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
6820
4933
5022
5120
5012
4932
5021
5110
4222
4229
4221
4212
4211
4223
Phone0898041182
Mã số thuế3604002573
Người đại diệnNGUYỄN ĐỖ MAI TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T15:39:51
Tên ngành nghề
4663
4752
4312
4330
5229
5225
7110
7410
7020
4390
0810
7120
4322
4321
4329
4311
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904374266
Mã số thuế2601115665
Tên viết tắtGREEN CITY THANH BA CO.,LTD
Tên quốc tếGREEN CITY THANH BA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T07:39:52
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4711
7710
4312
4610
5510
4330
9311
8299
7110
7410
7020
0810
0891
0710
0510
0520
3600
6810
4322
4321
0131
0132
4311
1701
3511
1621
2391
2392
2394
3830
3700
3811
0121
0129
0210
3512
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3821
Emailhaphuong4953@gmail.com
Phone0394474953
Mã số thuế2100694228
Tên viết tắtHA PHUONG 36 CO., LTD
Tên quốc tếHA PHUONG 36 COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THÊ TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T10:09:56
Tên ngành nghề
4649
4663
4759
5224
4312
8292
4330
7810
0990
5222
7110
7410
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
6820
4940
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02513662666
Mã số thuế3604002502
Người đại diệnNGUYỄN SONG LUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T07:39:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4721
4722
4541
4543
4520
5224
2396
7730
7710
4312
4610
5629
8292
5510
2592
4330
7490
5229
8299
7110
7410
7020
4390
0899
0810
3600
7120
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
7310
3511
1392
3290
2710
2029
2399
2790
1079
2512
3312
9511
3314
3313
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0210
3512
6820
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0985789124
Mã số thuế5801529147
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T10:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4741
4512
4530
4520
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7710
5320
7911
4513
4610
8531
7990
8292
5510
7912
8559
6492
7490
7010
6209
5229
0990
8299
5225
5221
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0312
6810
6201
0321
0322
7310
2732
3511
2750
1104
1072
3290
2620
2710
2012
2733
2740
2790
9511
3314
3313
8230
0119
0129
0118
0210
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
5820