NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone02432123130
Mã số thuế0105034020
Tên viết tắtREECOM GROUP., JSC
Tên quốc tếREECOM GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2010-12-09
Thay đổi giấy phép2022-12-01 22:07:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4663
4759
4741
4761
7730
6312
7911
7990
1812
5510
2592
4330
6209
8299
6619
7110
7020
6190
9329
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
2395
3511
2750
2620
2640
2733
2740
2630
2394
9511
9512
3700
8230
0129
3512
6202
4933
4932
8121
4229
4212
4211
4299
4101
4102
5820
Phone0975699588
Mã số thuế0106795998
Tên viết tắtPHND .,JSC
Tên quốc tếPHND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỒNG THÁI
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2015-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:23:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4632
4663
4759
4752
5224
7730
7710
4610
8299
5222
6619
7110
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
2399
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5021
Phone0339294950
Mã số thuế0107979892
Tên quốc tếPHUONG HUYEN INVESTMENT BUSINESS AND TRADE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG HUYỀN
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2017-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:54:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7710
5621
4513
4610
5629
5510
5630
8299
5221
5222
7110
0610
0220
0892
0510
0520
5210
4322
4321
7320
5610
1077
3511
1621
2710
2012
1920
1910
8230
0126
0111
3512
6820
4933
5022
4932
4931
5021
Phone0904592292
Mã số thuế0107704577
Người đại diệnNGUYỄN MINH HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2017-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:02:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4632
4690
4663
4752
4773
4772
5224
7730
7710
4312
1610
4610
2592
4330
7490
6209
5229
0990
0910
8299
5221
5222
6619
7110
7410
6190
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
6201
7220
4311
1623
1622
1629
3312
3314
3319
8230
6202
6820
5022
5012
5021
5011
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106573963
Tên viết tắtATK HA NOI CO., LTD
Tên quốc tếATK HA NOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NGA
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:26:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4791
4722
7730
7721
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8292
8560
1812
5510
5630
7912
2592
8559
8512
8511
8551
4330
9312
6209
5229
8299
0161
6619
7110
7410
7020
6190
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
8219
7310
2511
3250
2512
2100
3312
9511
3830
3812
3811
0232
0128
0119
6202
6820
4933
4931
4212
4211
4299
4291
4101
4102
3822
3821
5820
Phone37554285
Mã số thuế0101203944
Tên viết tắtDUC TRA CO., LTD
Tên quốc tếDUC TRA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CẢNH PHỤ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2010-10-14
Thay đổi giấy phép2023-07-01 18:00:18
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4730
4530
4520
5224
7911
4513
4610
7990
8560
5510
7912
7490
5229
0990
0910
6619
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4321
3320
7320
5610
2731
2610
2824
2710
2910
3312
3314
8230
4933
4931
422
Phone0899995005
Mã số thuế0311992420
Tên quốc tếTHANH AN CONSTRUCTION INVESTMENT SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÔNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:25:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4651
4663
7710
4312
7830
5629
4330
5229
7110
7410
0810
0610
0220
0231
0722
0710
0721
0311
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone84-8 6264 8989/ 6260
Mã số thuế0312585178
Tên viết tắtAMERALD GLOBAL CO.,LTD
Tên quốc tếAMERALD GLOBAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG ĐỖ HỮU TRANH
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2013-12-11
Thay đổi giấy phép2023-07-18 04:18:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4773
4730
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4610
8292
8560
5510
3011
3012
8559
4330
7490
7810
5229
0910
8299
5225
5221
5222
7020
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3511
3311
3312
3314
3319
3315
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0901 397 649
Mã số thuế0316944117
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHONG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2021-07-21
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:27:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4641
4663
4759
4752
4782
4771
4799
4719
4751
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7830
4610
8292
4330
1313
5229
0910
5225
5221
5222
7110
0610
0620
5210
4321
1410
1399
1520
1392
1311
1393
1430
1391
1312
1512
9524
3312
3319
3315
4933
4912
5022
4931
5021
4229
4101
4102