NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone0943 877739 - 0981
Mã số thuế0316937737
Tên viết tắtPM INCORP
Tên quốc tếPHUC MAI GREEN TECHNOLOGY INTERNATIONAL INCORPORATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ MAI
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2021-07-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:11:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
1050
1030
1010
1020
4312
1610
7830
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
5510
8559
8551
8552
8720
8790
7490
8610
8710
8620
9103
8692
0990
0910
0240
6619
7110
9000
7410
7020
8691
8699
0899
0610
0220
0620
0722
0710
0721
3600
7120
6810
4322
4321
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
1623
1701
1709
1040
1622
1702
1621
2011
2023
2012
2720
2013
2211
1920
2029
2219
1629
2220
2030
2022
1910
1080
2021
2100
2310
1820
3700
3812
3811
0119
0129
0210
0150
6820
4933
4929
4932
4931
4222
4291
4101
3900
3822
3821
Phone0964560185
Mã số thuế0313235218
Tên viết tắtDONG PHUONG CONSULTANT TRADING JSC
Tên quốc tếDONG PHUONG CONSULTANT INVESTMENT CONSTRUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THANH PHONG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:09:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4652
4663
2396
7730
4312
2432
2431
6619
7110
0810
0610
0220
0620
0730
0710
0510
0520
4322
4321
4311
2395
2511
1622
2420
2391
1629
2410
2310
2392
2394
0210
6820
422
421
4299
4101
Phone02854256243 - 028
Mã số thuế0304123250
Tên viết tắtLIEN VIET INDUSTRIAL CO., LTD
Tên quốc tếLIEN VIET INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG BỬU NGỌC DIỄM
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2005-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:56:43
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4663
4752
7710
4610
5229
0990
0910
7110
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
6810
4321
3320
2011
3290
3311
3312
3314
3313
3319
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
4293
4292
4299
4291
3900
3822
3821
Phone0977270773
Mã số thuế0313690506
Tên quốc tếPHAM GIA AN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNgũ Thị Thu Vân
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:08:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4771
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
7490
0162
6209
5229
0990
0910
8299
5221
5222
0163
0161
7410
7020
4390
0810
0610
0620
0730
0710
0311
0312
0510
0520
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
8219
7310
2022
3312
3314
3313
6202
4920
4933
4912
5012
4932
4931
4911
422
421
4299
4101
6311
0164
5820
Phone0838315631
Mã số thuế0312536149
Người đại diệnPHAN VĂN CÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2013-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:52:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4773
4512
4541
4543
4530
4312
4610
0810
0610
0220
0620
0722
0710
0721
0892
0510
0520
4311
1520
2825
2012
1920
1080
2394
3830
3700
0210
4299
1061
Phone0283 8652704
Mã số thuế0315151725
Người đại diệnVÕ THỊ KIM LUY
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:17:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4741
4761
4722
4772
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
7830
7911
4610
8292
8560
1812
5510
7912
3011
2592
4330
7490
9312
7810
6209
5229
0910
6619
7110
7420
7410
7020
4390
1811
0810
0610
0220
0730
5210
7120
4322
4321
4329
6201
1410
7320
5610
4311
8219
7310
1701
2511
3511
3212
1622
1702
1520
1621
1392
3290
2420
1430
1512
3312
3314
3315
8230
0210
6202
6820
4933
5022
5021
8129
4229
4212
4211
4299
4101
6311
Phone0909510912
Mã số thuế0313522702
Tên viết tắtHAI DANG SCI CO., LTD
Tên quốc tếHAI DANG SERVICE AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HẢI ĐĂNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:01:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4541
7730
7710
4312
7830
7911
7990
8560
1812
5510
7912
8559
6492
7490
6622
5229
6619
7110
7410
4390
1811
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
4322
4321
5610
4311
8219
2395
6820
4933
5022
5012
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0973737733
Mã số thuế0314841998
Tên viết tắtESPC
Tên quốc tếEAST SEA SOURCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Thanh Khang
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:03:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
7730
4610
4330
7490
6619
7410
7020
4390
0610
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7211
2012
3311
3312
3314
3313
3700
4101
4102
3900
Phone0983 999 045
Mã số thuế0312395307
Tên viết tắtTHAO TRANG CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTHAO TRANG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ ĐỨC CHÍNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2013-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:48:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4661
4620
4632
4663
4721
4781
4722
4312
7911
8532
7990
7912
8559
4330
5229
4390
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4311
0210
4933
5022
5012
422
421
4299
4101