NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Mã số thuế0315028217
Tên viết tắtDAI CAT HO TRAM INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếDAI CAT HO TRAM INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NAM THẮNG
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2018-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-18 09:12:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4511
4641
4663
4752
4773
4771
4512
4541
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
7911
8130
7990
5510
7912
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7110
9329
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
0131
0321
0322
2591
0170
03224
1629
0230
0128
0129
0210
0150
6820
4101
0164
Phone0983681694
Mã số thuế0107610953
Tên quốc tếHA NOI THANH AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Huy Linh
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:54:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4663
7911
8130
7990
5510
7912
2592
0990
0910
7110
0899
0810
0610
0620
0893
0722
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
721
2591
2593
2599
3830
3700
3812
3811
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone08 66826640
Mã số thuế0312788241
Tên quốc tếGIA DINH ENVIRONMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Mai Phượng
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2014-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:19:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4652
4663
7730
7710
4312
4610
4330
7490
6209
5229
6619
7110
4390
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
6201
0321
0322
4311
8219
2012
2651
3510
3700
3812
3811
0129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0438337362
Mã số thuế0107061982
Tên viết tắtHUMACY CO.,LTD
Tên quốc tếHUMAN RESOUCE TRAINING MANAGEMENT AND CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ KIM BÌNH
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-10-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:02:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4620
4663
4752
4773
4312
6312
4610
8532
8130
8560
2592
8559
851
8551
8552
4330
7490
0990
0910
8299
0240
0161
7110
7420
4390
0810
0610
0722
0730
0710
0892
3600
7120
6810
4322
4321
4329
721
7320
7220
0131
4311
7310
2591
2021
3312
3830
3700
3812
3811
8230
0210
6820
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
5820
Mã số thuế0310496966-025
Người đại diệnPHẠM NGỌC HỢP
Ngành nghề chínhBán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 1
Ngày thành lập2011-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:06:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế1500487658-001
Người đại diệnĐOÀN HỒNG VŨ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực III
Ngày thành lập2010-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:33:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4512
4753
4742
4763
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7730
7740
7721
7710
4312
7911
4513
4610
8130
7990
8211
1812
7912
4330
0990
0910
0240
8220
4390
1811
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0730
0710
0721
5210
4322
4321
4329
4311
7310
1820
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0230
8230
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0210
422
421
4299
4101
Phone05103867268
Mã số thuế0200861013-002
Người đại diệnĐINH VĂN TOÀN
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Điện Bàn - Duy Xuyên
Ngày thành lập2012-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:38:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5510
3011
3012
8559
7810
6622
5229
8299
5221
5222
7020
0810
0610
0620
0730
0710
0892
0520
5210
5610
4311
2013
3315
3812
3811
0125
4933
5022
5012
4931
5021
5011
422
421
4299
3822
3821
Phone04397479990973716684
Mã số thuế0105928395
Tên quốc tếHAI AU SEED CROP PLANTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ HÒA
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2012-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:15:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4663
4752
4312
1610
5621
7911
8130
7990
5510
7912
9321
0990
0910
8299
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5610
4311
2395
1622
2392
2394
4299
Phone0398748778
Mã số thuế0315237820
Tên viết tắtMOC PHU SI CO.,LTD
Tên quốc tếMOC PHU SI INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBùi Thị Minh Thảo
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-08-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:00:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
4663
4752
4772
5224
8130
5510
4330
7490
8299
7110
0610
0620
5210
4322
4321
4329
3320
5610
1920
3830
3700
3812
4933
5022
8129
4299
4101
4102
3822
3821
Mã số thuế0101410563-005
Người đại diệnVŨ VĂN DƯƠNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2014-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:06:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4511
4690
4663
4730
4512
4530
4520
5224
1030
1010
1020
7710
1610
7911
4513
4610
7990
7912
8299
5221
0810
0610
0220
0620
0722
0730
0710
0510
0520
5210
6810
7320
7310
1623
2395
2511
1621
2420
2910
2013
1629
2220
2410
2392
2394
3315
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101