NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone0912116064
Mã số thuế0107586080
Tên quốc tếDAI DAT COMMERCE SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HUẤN
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than non
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-10-04
Thay đổi giấy phép2023-07-16 10:00:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107824955
Tên viết tắtCÔNG TY SƠN GLOBAL.,JSC
Tên quốc tếVIETNAM GLOBAL PAINT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH LUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2017-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-17 02:05:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4663
4752
4773
1050
1101
5320
7911
4610
8531
8532
1812
5510
2592
851
8551
8520
4330
8730
8610
8710
9311
8620
5229
8299
5221
7110
7410
7020
1811
0610
0220
0620
0231
5210
6810
3320
5610
7310
2591
2395
1103
1701
1709
1104
1392
2420
2610
2620
1075
2012
2640
2393
2029
2599
2410
2022
1080
2100
2394
8230
0210
0150
4933
4932
4931
Phone02143686089
Mã số thuế5300759333
Tên viết tắtQMT.,JSC
Tên quốc tếMANUFACTURING AND TRADING QUANG MINH TIEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THANH BÌNH
Ngành nghề chínhSản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2018-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:39:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4512
4541
4312
4513
1812
2592
4330
0990
1811
0810
0610
0620
0722
0710
0510
0520
5610
4311
2395
2011
2420
2610
2012
1920
2640
2599
2410
1910
2392
2394
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3822
3821
Phone0839771990
Mã số thuế0305779729
Tên viết tắtAN THINH TRADING IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếAN THINH INVESTMENT TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÂN THỊ LỰU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2008-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:47:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4541
1020
4610
5510
4330
7490
0990
0910
6619
7410
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4321
3100
4933
421
4299
4101
Mã số thuế0102761109-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2013-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:35:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4511
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4312
5630
4330
7490
6622
7020
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0510
0520
5610
4311
7310
2395
1702
2420
2410
2630
2392
2394
8230
0210
6820
4920
4933
4932
4931
421
4101
Phone0967996767
Mã số thuế0313857226
Tên viết tắtTB AN BINH CO.,LTD
Tên quốc tếTB AN BINH INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2016-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:05:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4719
4741
4730
4512
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1010
1020
7710
4312
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
5229
0990
5221
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
1709
1702
2220
8230
4920
4933
4932
4931
5820
Phone02413 751 858
Mã số thuế2300784743
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2013-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:17:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0903 935488
Mã số thuế3801121523
Người đại diệnTRẦN DUY HÙNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Chơn Thành
Ngày thành lập2016-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:27:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4530
0144
0146
0145
0142
0141
4312
1101
1610
7911
4610
8532
7990
5510
7912
4330
6492
6491
9312
9311
9321
9103
7420
9319
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0730
0510
0520
6810
1410
5610
1103
1104
1102
1629
1080
1062
3700
3812
8230
0113
0114
0111
0112
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
421
4299
4101
3900
3822
Phone0583 820386
Mã số thuế4201657191
Tên quốc tếBEN VUNG MOI TRUONG XANH TOAN CAU JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ THỊ MÙI
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:25:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4511
4632
4663
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
1610
7911
4513
4610
7990
5510
7912
2592
4330
0240
0161
6619
7410
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
7310
2591
1623
2395
1701
1709
2593
1622
1104
1702
03224
3100
1621
2011
2023
2012
2013
2599
1629
2410
2022
1080
2392
2394
3830
3700
3812
0230
8230
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4931
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821
Phone0968666248
Mã số thuế5300753525
Tên quốc tếBB&B COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỊCH CHUẨN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2018-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:38:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4663
4730
4530
5224
1030
1020
5320
4610
5510
2432
2431
2592
5229
8299
5221
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3320
5610
7310
2591
2511
2732
2420
2610
2012
2391
2599
2410
2651
3250
1080
2512
1062
3312
3830
3700
0111
0112
4933
5022
4299
3821