NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ Tìm thấy 39953
Emailenfuco.ltd@gmail.com
Phone0968660288
Mã số thuế0110896325
Tên quốc tếEFC INVESTMENT AND TRADING MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH DUY KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T14:10:25
Tên ngành nghề
4669
4631
4632
4690
4641
4663
4771
4721
4711
4722
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
4312
8130
8110
4330
7490
0162
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0311
0312
3600
7120
4322
4321
4329
1410
7212
7214
7211
0321
0322
4311
1040
3511
1075
2720
1079
1430
3530
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0868929952
Mã số thuế4900916843
Tên viết tắtNGOC MINH WOOD CO.,LTD
Tên quốc tếNGOC MINH WOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRIỆU VĂN SĨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T13:09:49
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4661
4620
4690
4641
4663
5224
1030
4312
1610
4330
8299
0220
5210
4311
2395
1701
1622
3100
1621
1629
0210
4933
4932
4931
4222
4299
4102
Phone0388027203
Mã số thuế2401003996
Người đại diệnTHÂN THỊ NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T08:40:31
Emailthaiha.jsc.co@gmail.com
Phone0905982226
Mã số thuế0110893532
Tên viết tắtTHAI HA CIDC JSC
Tên quốc tếTHAI HA CONSTRUCHONINVESTMENT AND DEVELOPMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ LAN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T11:10:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4663
5224
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
2592
4330
9312
9311
5229
5225
5221
5222
7110
7410
4390
0810
0220
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2511
3100
9524
3312
3314
3313
3319
3830
3812
3811
0232
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emailcongtyphatdat66@gmail.com
Phone0815883666
Mã số thuế2401003227
Tên viết tắtPHAT DAT 66 CS ĐTTM CO., LTD
Tên quốc tếPHAT DAT 66 CONSTRUCTION SERVICES ĐTTM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T09:10:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4663
4752
5224
7730
4312
1610
4330
5225
7110
4390
0899
0810
0220
0892
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1622
1621
1629
2392
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Emailctytnhhanlichson@gmail.com
Phone0936202883
Mã số thuế0110881590
Tên viết tắtALISON.LLC
Tên quốc tếAN LICH SON LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnĐÀO THỊ MƠ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T19:09:48
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4641
4663
4752
4771
4753
7730
7710
1101
6312
6399
6209
5229
0990
8299
5911
4390
0899
0220
0231
5210
6810
4322
4329
6201
4311
3290
2012
1062
3530
0121
0128
0119
0129
0111
0210
6202
6820
4933
4299
6311
5820
Emailcongtybvg@gmail.com
Phone0888602266
Mã số thuế0110879369
Tên quốc tếBVG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T13:39:47
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4690
4663
4719
4791
4772
4312
8292
5510
5630
4330
8299
0240
0161
7110
7410
4390
0220
0311
0312
6810
4322
4321
4329
7212
5610
0321
0322
4311
2100
0128
0210
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthanhlamgroup29@gmail.com
Phone0945622495
Mã số thuế6400459857
Tên quốc tếTHANH LAM TRADING SERVICES AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI QUANG MỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T09:10:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4773
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0983508058
Mã số thuế4601625596
Tên quốc tếMAI NGAN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VIỄN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T11:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4663
4520
0146
0145
0141
4312
1610
4610
4330
5225
4390
0220
0231
4322
4321
4329
4311
1701
1709
1702
1621
1629
3830
3811
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Emailanbinhphatmtv@gmail.com
Phone0919999893
Mã số thuế0110903413
Tên viết tắtAN BINH PHAT IMPORT EXPORT AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếAN BINH PHAT IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T09:09:54
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7740
7710
6312
7830
7911
8130
7990
8560
8110
1812
5630
9610
7912
9620
5914
0162
6209
8299
0240
8220
9633
0163
0161
5920
5912
6619
7110
9820
5911
7410
7500
7020
9329
1811
0220
0231
6810
4321
1410
7320
0131
0322
4311
7310
1623
1071
1040
2750
1622
1104
3100
1621
3290
1075
2023
2640
2029
1629
2790
2630
1080
1079
1062
1820
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
3811
0232
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0118
0210
0150
6820
8121
8129
1061
0164
5820