NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ Tìm thấy 39953
Phone0869166886
Mã số thuế5400549481
Tên quốc tếKIM BOI GENERAL LIVESTOCK COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T08:09:42
Mã Tên ngành nghề
4620
4511
4663
4789
4781
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
7810
0990
0910
9329
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0312
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
1701
1622
1621
0210
0150
6820
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvanphuc.co.vn@gmail.com
Phone0388381254
Mã số thuế2601111445
Tên quốc tếVAN PHUC VINA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH THỎA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T08:09:47
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
4513
2432
2431
2592
1313
0990
0910
0240
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
1410
0321
0322
2591
2680
1623
1701
2511
1394
1399
1709
2593
2731
2732
2750
1622
2652
1702
1392
2420
2610
2824
2620
2710
2513
2012
2720
2013
2640
2599
1629
1420
2410
1311
1393
2660
2733
2740
2651
2630
2670
2512
1430
1391
1312
0232
4933
4932
4931
Phone0886604966
Mã số thuế6400460267
Tên viết tắtAGRITOZ ORGANIC AGRICULTURE CO.,LTD
Tên quốc tếAGRITOZ ORGANIC AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG ĐẠI NGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T09:40:19
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4781
4791
4722
5224
1030
8292
5229
8299
0240
0163
0161
0220
0891
0231
5210
0131
0132
1077
1076
1074
1075
2012
1079
0232
8230
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0987545148
Mã số thuế3603992984
Người đại diệnVŨ VĂN CẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-11-27
Thay đổi giấy phép2024-11-27T07:39:53
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4641
4663
4512
4541
7730
7710
4312
1610
8532
4330
6209
5229
0240
7110
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
6201
7320
3312
0232
8230
0210
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcskh.noithatdho@gmail.com
Phone0868246989
Mã số thuế0110902811
Tên quốc tếDHO GROUP CONSTRUCTION AND ARCHITECTURE JOINT STOCKCOMPANY
Người đại diệnPHẠM MẠNH KHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T17:10:20
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
7730
4312
1610
4330
8299
7110
7410
4390
0220
4322
4321
4329
4311
1623
1622
1621
1629
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0981189131
Mã số thuế2902206281
Tên viết tắtRABON CO.,LTD
Tên quốc tếRABON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN LƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T17:10:11
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4753
4784
4722
4772
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
4610
2432
2431
2592
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7410
0220
0231
7320
0131
0132
7310
2591
0170
1623
2395
2511
1622
3100
1621
3290
2420
2599
1629
2399
2410
2394
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0763478528
Mã số thuế5500658396
Tên quốc tếHUU TUAN TRADING AND TRANSPORTATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T08:41:41
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4719
4791
5224
1610
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
0899
0220
0892
0510
0520
5210
2591
1623
3212
1622
3211
3100
1621
3290
2420
1920
2029
2599
1629
2410
1910
2790
4940
4933
4912
5022
5012
Emailphanthanhson931962@gmail.c
Phone0898931962
Mã số thuế3703263375
Người đại diệnĐỖ VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-11-15
Thay đổi giấy phép2024-11-15T20:09:49
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4711
4761
4791
5224
7820
8130
8292
1812
5510
4330
5229
7020
1811
0220
5210
4321
1410
5610
7310
9524
9522
8230
4933
8129
4101
Phone0976588555
Mã số thuế2401002287
Người đại diệnLÊ THÊ TẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T08:40:36
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4620
4634
4632
4641
4663
5224
7730
4312
4610
4330
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
3700
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0931993636
Mã số thuế2803136386
Tên quốc tếALPHAINVESTMENT SERVICE TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLÊ MẠNH LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T07:39:39
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4719
4711
4512
4772
4541
4520
4312
1610
7830
8130
7990
8560
8110
2592
4330
0162
5229
8299
0161
7110
4390
0810
0220
0891
0231
3600
4322
4321
4329
0131
0132
4311
7310
2591
1623
2395
1622
3100
1621
3290
2023
2029
1629
2022
1080
1079
2392
2394
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0121
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
4912
5012
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821