NGÀNH NGHỀ: Khai thác khí đốt tự nhiên Tìm thấy 5575
Emaildovanson200589@gmai.com
Phone0973981088
Mã số thuế0110901279
Tên quốc tếS&T INVESTMENT TRADE DEVELOPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T15:10:42
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4719
4721
4711
4741
4730
4753
4791
4742
4722
4772
4751
5224
2396
4312
4610
8130
4330
5229
0990
0910
8299
5225
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0620
0893
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2391
2393
2392
6820
4933
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0879818686
Mã số thuế2401003763
Người đại diệnQUÁCH VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T08:10:01
Phone0828356789
Mã số thuế0110901536
Tên viết tắtANH DUONG SERVITRA., JSC
Tên quốc tếANH DUONGINVESTMENT SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T15:10:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
5224
7710
4312
6312
4610
8292
8020
4330
5229
8299
5225
6619
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
3312
3314
8230
4933
5022
4293
4221
4212
4292
4291
4101
4102
Phone0968339198
Mã số thuế2401003717
Người đại diệnPHAN ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T08:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4730
4512
7710
4312
4513
4610
8130
8211
8110
4330
7490
9321
0990
0910
8299
6619
7110
7020
9329
4390
0899
0810
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
2399
3315
3830
3700
3812
3811
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailctynhatnguyet16@gmail.com
Phone0936787604
Mã số thuế0110898234
Tên quốc tếTUAN NGOC VN TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦNTUẤNNGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T17:10:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4512
4761
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
5224
1050
1030
1010
1020
7710
5621
4513
4610
5629
1812
2592
5229
5225
5221
7410
7020
1811
0810
0610
0620
0510
0520
3600
5210
6810
4322
3320
1410
7320
5610
2591
1073
2511
1071
1394
1040
3211
1702
3100
1392
2821
1075
2023
2513
2599
1420
2220
1393
1079
2512
1062
1430
1391
1820
3312
3314
3313
3315
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0903126889
Mã số thuế4300901700
Người đại diệnPHẠM ĐINH TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2024-11-21
Thay đổi giấy phép2024-11-21T08:10:28
Tên ngành nghề
4659
4663
5224
7730
7710
4312
4330
7490
0990
0910
0240
7110
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4321
3320
0321
0322
4311
0232
0210
4933
4212
4292
4299
4101
4102
EmailDinhbang2020@gmail.com
Phone0909079786
Mã số thuế3502530013
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH BẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 09:10:21
Tên ngành nghề
2396
4312
7911
8130
7990
7912
4330
0990
0910
9632
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
4311
0118
0210
6820
4222
4229
4221
4292
4299
4101
4102
0164
Emailquynhhpea202@gmail.com
Phone0325368702
Mã số thuế0110852053
Tên viết tắtREDD+VCS VIETNAM GREEN ENVIRONMENT CO., LTD
Tên quốc tếREDD+VCS VIETNAM GREEN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 10:40:01
Tên ngành nghề
0149
1030
1010
1020
1812
2432
2431
2592
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
0131
0132
0170
1623
1701
1709
2593
1040
2731
2732
3511
2750
1622
1702
1621
2011
3520
2420
2610
2620
2710
2012
2720
2013
2391
1920
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
1311
2022
1910
2660
2733
2740
2790
2651
2630
1080
2021
2310
1062
2392
2394
3530
3312
3314
3313
3700
3811
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
0150
0164
Phone02982213152
Mã số thuế2200812757
Tên quốc tếKIM CUONG 8 CONSTRUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC THÙY GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 16:09:26
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
4799
4753
4791
5224
4312
4610
4330
5229
5225
7110
7410
4390
0810
0610
0620
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
9521
9522
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailctyphatdat74hn@gmail.com
Phone0972317187
Mã số thuế0110852166
Tên viết tắtPHAT DAT SERVICES DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếPHAT DAT SERVICES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN CHUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 10:40:05
Tên ngành nghề
4662
4661
4690
4663
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4610
0990
0910
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4933
4932
4931