NGÀNH NGHỀ: Khai thác khí đốt tự nhiên Tìm thấy 5575
Phone02578131125
Mã số thuế4401113417
Tên quốc tếPHAT DAT BUILD CONSTRUCTION AND VLXD COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH VĂN PHƯỚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2024-10-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-09 10:10:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
4799
4753
4791
5224
4312
4610
4330
5229
5225
7110
7410
4390
0810
0610
0620
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
9521
9522
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02598131213
Mã số thuế4101647626
Tên quốc tếHONG PHAT CONSTRUCTION AND VLXD SUPPLY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC THÙY GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2024-10-23
Thay đổi giấy phép2024-10-23T15:10:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
4799
4753
4791
5224
4312
4610
4330
5229
5225
7110
7410
4390
0810
0610
0620
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
9521
9522
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904974795
Mã số thuế0202258386
Tên quốc tếKHANH NGAN CONSTRUCTION DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤT HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 19:09:58
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4641
4663
4752
4774
4773
5224
4312
5621
7911
4610
5510
5630
7912
4330
1313
7810
5229
8299
5222
4390
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
1410
5610
0321
0322
4311
2395
1420
1311
1430
1312
1512
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailDinhbang2020@gmail.com
Phone0909079786
Mã số thuế3502530013
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH BẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 09:10:21
Tên ngành nghề
2396
4312
7911
8130
7990
7912
4330
0990
0910
9632
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
4311
0118
0210
6820
4222
4229
4221
4292
4299
4101
4102
0164
Emailquynhhpea202@gmail.com
Phone0325368702
Mã số thuế0110852053
Tên viết tắtREDD+VCS VIETNAM GREEN ENVIRONMENT CO., LTD
Tên quốc tếREDD+VCS VIETNAM GREEN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 10:40:01
Tên ngành nghề
0149
1030
1010
1020
1812
2432
2431
2592
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
0131
0132
0170
1623
1701
1709
2593
1040
2731
2732
3511
2750
1622
1702
1621
2011
3520
2420
2610
2620
2710
2012
2720
2013
2391
1920
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
1311
2022
1910
2660
2733
2740
2790
2651
2630
1080
2021
2310
1062
2392
2394
3530
3312
3314
3313
3700
3811
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
0150
0164
Phone02982213152
Mã số thuế2200812757
Tên quốc tếKIM CUONG 8 CONSTRUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC THÙY GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 16:09:26
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
4799
4753
4791
5224
4312
4610
4330
5229
5225
7110
7410
4390
0810
0610
0620
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
9521
9522
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailctyphatdat74hn@gmail.com
Phone0972317187
Mã số thuế0110852166
Tên viết tắtPHAT DAT SERVICES DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếPHAT DAT SERVICES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN CHUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 10:40:05
Tên ngành nghề
4662
4661
4690
4663
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4610
0990
0910
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4933
4932
4931
Emailketoan.ietgroup@gmail.com
Phone0973310495
Mã số thuế0110868550
Tên viết tắtIET GROUP.,JSC
Tên quốc tếINNOVATIVE ENERGY TECH GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 13:39:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
4719
4772
5224
6312
4610
8292
6399
8559
7490
6209
5229
8299
0163
0161
7110
7020
0620
3600
5210
7120
3320
6201
7212
7213
3511
2750
3290
3520
2610
2029
2220
2660
2651
2812
2670
3250
3530
3313
3700
3512
6202
4221
6311
3822
3821
5820
Emailtramyenkhanhhoa@gmail.com
Phone0972607669
Mã số thuế0110851807
Tên viết tắtNPT TRADING SERVICE., JSC
Tên quốc tếNPT TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ ÁI MỸ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 10:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4632
4690
4663
4752
4799
4741
4722
4312
6312
4610
2592
4330
7490
8299
0161
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0722
0710
0721
0510
0520
3600
4322
4321
3320
6201
1410
4311
2511
2750
3100
2610
2824
2620
2513
2640
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820
Emailctyphongchay@gmail.com
Phone0916239696
Mã số thuế0110875318
Tên quốc tếVIETNAM FIRE PROTECTION TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỌC TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-30
Thay đổi giấy phép2024-10-30T18:40:02
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4773
4741
5224
7730
7710
4312
4610
8020
5510
8559
4330
7490
8299
7110
7410
7020
4390
0620
0892
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
5610
4311
3290
2610
2829
2620
2710
2391
3311
3312
9511
3314
3313
9512
3315
3830
3700
3811
8230
4940
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821