NGÀNH NGHỀ: Khai thác khí đốt tự nhiên Tìm thấy 5575
Phone0936288983
Mã số thuế2802125776
Tên viết tắtIDS VIETNAM .,JSC
Tên quốc tếIDS VIETNAM DEVELOPMENT INVESMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUY
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Sầm Sơn - Quảng Xương
Ngày thành lập2014-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:57:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
1020
7710
1610
4513
5510
0990
0240
0899
0810
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5610
1623
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2513
2013
2211
1920
2212
1629
2220
1910
3312
3315
0230
0126
0125
0127
0129
0210
4933
4932
4931
421
4299
4101
Mã số thuế0201288356
Tên quốc tếDOAN NGUYEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTô Thị Phượng
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2013-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:13:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4661
4511
4663
4723
4543
4530
4542
4520
7710
5630
5229
8299
0610
0620
0722
0710
0721
0510
0520
5210
4933
5022
4932
4931
5021
Mã số thuế0201885835
Tên viết tắtEU LOPECO
Tên quốc tếEU LOGISTICS AND PETROL MARITIME INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOẢN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2018-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:42:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4719
4730
4753
4772
4530
4520
2396
7730
7721
7710
4312
1101
6312
1610
8541
8531
8542
8532
8130
1812
5510
5630
3012
2432
2592
8551
8520
8552
6492
7490
6209
5229
8299
5221
7110
7410
4390
0810
0220
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
7320
0321
0322
1623
1701
2511
1709
2750
1104
3100
3520
2821
2710
1629
2410
3250
1079
2394
3312
3314
3313
3319
9521
3830
3812
3811
8230
0126
0128
0111
6202
6820
4920
4933
5022
5012
4932
4931
8129
422
421
4101
3822
3821
Phone0313820405
Mã số thuế0201575946
Tên viết tắtTHAPECO
Tên quốc tếTHANH HAI PETROCHEMICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ KIỀU CHINH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2014-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:45:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5621
7911
4513
4610
7990
5510
7912
7490
8299
7020
0610
0620
5210
7120
3320
721
5610
1920
4933
422
421
4299
4101
Phone0904650106
Mã số thuế0105819300
Tên viết tắtHA THAO TRANS CO .,LTD
Tên quốc tếHA THAO TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN SƠN HÀ
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2012-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:57:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4620
4511
4663
4512
5224
7710
7911
4513
4610
7990
5510
7912
5229
0990
5221
0810
0620
0722
0730
0710
0510
0520
5210
7310
8230
4933
4932
Mã số thuế0107444174
Tên quốc tếDOANH PHAT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MÙI
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:12:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4661
4511
4632
4641
4723
4773
4771
4711
4512
4763
4722
4772
4543
4530
4542
4520
0146
7730
7710
4312
5621
7911
4610
7990
1812
5510
5630
7912
2592
4330
6209
8299
4390
1811
0810
0220
0620
0231
0710
0892
0510
0520
6201
7320
5610
4311
7310
1709
9511
9512
8230
6202
4933
422
421
4101
Mã số thuế0105840334
Tên quốc tếVINAGREEN INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Thị Chang
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 22:04:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106705585
Tên viết tắtASIA - TIC.,JSC
Tên quốc tếASIA TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Minh Hồng
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2014-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:18:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4799
4791
1030
7740
4312
5590
6312
1610
4610
8541
8531
8542
8532
8560
5510
8559
851
8551
8520
8552
4330
7490
7010
0162
6209
0910
8299
0240
0163
6619
7020
6190
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0892
3600
7120
4322
4321
3320
721
4311
7310
0170
1623
1701
1324
03224
3100
2011
3520
2012
1629
1062
1391
3530
3510
3311
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
0230
8230
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6202
5022
5021
422
421
4299
4101
6311
0164
3900
3822
3821
Phone0326901149
Mã số thuế0314251156
Tên quốc tếVIET TUNG PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THU HUYỀN
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2017-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:10:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4530
4520
5224
2396
1030
1010
1020
7730
7710
4312
6312
5621
7830
7911
4610
5629
8130
8292
1812
5630
7912
2592
8559
7490
5229
8299
6619
7110
7410
7020
9329
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
7310
1071
3100
3290
1075
3312
9511
8230
0118
6820
4933
5022
4932
5021
8121
4222
4212
4101
4102