NGÀNH NGHỀ: Khai thác khí đốt tự nhiên Tìm thấy 5575
Phone0976613518
Mã số thuế2301181603
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẢI YẾN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2021-08-04
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:02:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
2396
4312
7820
7830
4330
7810
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2395
2391
2393
2392
2394
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0543 517063
Mã số thuế3301523249
Tên viết tắtCÔNG TY PHƯỚC HUỆ
Tên quốc tếPHUOC HUE PRODUCTION-COMMERCIAL AND TOURIST SERVICES LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐOÀN TRUNG HỮU
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2013-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:22:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01682202254
Mã số thuế0105924030
Tên quốc tếHA NOI TRADE AND CONSTRUCTION BEAUTIFUL SPACE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THÀNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2012-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:16:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
4312
1610
5621
8560
1812
8551
4330
7410
7020
4390
1811
0810
0610
0620
0891
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
1622
3100
1392
3290
3091
2910
2220
2410
2670
3700
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0902096219
Mã số thuế2400810605
Người đại diệnĐỖ VĂN MINH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2017-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:52:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4620
4511
4663
4752
4512
4541
4543
4530
7710
4312
4513
8532
5510
4330
8299
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4329
5610
4311
3830
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Mã số thuế2700781338
Người đại diệnNGÔ HOÀNG HƯNG
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2015-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:34:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4511
4632
4512
4722
4530
4520
5224
1020
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5510
5630
4330
0990
5221
9329
4390
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
7310
03224
2420
2829
2824
2823
2391
1920
2393
2410
1910
2392
2394
3510
3311
3312
3319
3315
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0333939616
Mã số thuế5701773208-001
Người đại diệnLÊ VĂN SỸ
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2015-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:38:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4759
4752
4723
4719
4711
4724
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
9631
0146
0149
4312
5621
5510
5630
9610
3011
3012
6492
5914
9321
5229
0990
0910
9639
9329
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
5610
4311
4933
5022
5012
4931
5021
5011
Phone0313837004
Mã số thuế0201246927
Tên viết tắtBAROTEX HAI PHONG
Tên quốc tếBAROTEX HAI PHONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM SĨ TÚ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2012-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-30 20:44:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
5224
4513
4610
8532
5510
5229
0990
0910
0810
0610
0620
0710
0311
0312
0510
0520
5210
5610
0321
0322
1392
1391
4933
4932
Phone031 3693188
Mã số thuế0201138336
Tên quốc tếHUNG LOI TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÁI HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2010-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 14:59:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
5224
4312
4330
0990
0910
8299
5221
5222
0810
0620
0892
0510
0520
5210
6810
4311
1910
3830
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone031 6272804
Mã số thuế0200878747
Tên viết tắtLAI XUAN MACONCO.
Tên quốc tếLAI XUAN MANUFACTURING CONSTRUCTION MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN LẠI
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2009-02-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:06:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4511
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4312
1610
7911
4513
7990
7912
4330
8299
4390
0899
0810
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4311
2395
1622
1920
1910
2392
2394
3510
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone0439541231
Mã số thuế0106917734
Tên quốc tếSVN VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ HỒNG TƯƠI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2015-07-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 17:21:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4761
4772
4541
4543
4530
5224
7710
4312
7911
4610
7990
1812
5510
5630
7912
4330
1313
5229
8299
9000
7410
9329
4390
1811
0810
0620
0710
0510
0520
5210
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2750
1622
3100
2610
2817
2640
1629
1311
2740
2790
2630
1312
3312
9511
3314
3313
9512
9521
3830
8230
6820
4933
5022
4932
8121
8129
4299
5820