NGÀNH NGHỀ: Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón Tìm thấy 10968
Phone01669621210
Mã số thuế2802210196
Tên quốc tếQUANG PHU ORGANIC FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY.
Người đại diệnTRẦN VĂN CHINH
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thọ Xuân - Thường Xuân
Ngày thành lập2014-11-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:51:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913195247
Mã số thuế1602076456
Tên viết tắtCTY TNHH MTV XD TM DV KHÁNH DUY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THAU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2018-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:56:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4663
0146
0145
0141
4312
1101
4610
8559
4330
6492
0162
0163
0161
0810
0220
0891
0892
4322
4321
4311
7310
1104
2220
1080
3312
9511
0230
0117
0128
0129
0113
0111
0112
0118
4933
5022
422
421
4299
4101
0164
Phone0979502228
Mã số thuế1301054554
Người đại diệnHOÀNG THỊ HÒA
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2018-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:14:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0932744183
Mã số thuế0312415553-003
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG QUỐC
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cái Bè
Ngày thành lập2018-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:22:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4312
4610
8211
1812
2431
4330
5221
6499
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0610
0620
0891
0892
5210
4322
4321
4329
1410
4311
8219
7310
2511
1920
2410
1910
2394
6820
4933
422
421
4299
4101
Phone02103887888
Mã số thuế2600942655
Tên viết tắtMINH PHONG PHU THO CO.,LTD
Tên quốc tếMINH PHONG PHU THO COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG THỊ LAN
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2015-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:40:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4511
4632
4773
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
1610
5621
4513
5510
8730
8710
8299
0240
8699
0810
0220
0891
0231
0710
0312
3320
0131
0132
1623
1040
1622
1104
3100
1621
1629
1393
1080
2100
1062
0232
0127
0128
0119
0129
0122
0114
0210
4933
4229
4212
4211
4101
4102
1061
Phone0968961181
Mã số thuế3603356957
Tên quốc tếHUNG THINH PHU AGRICULTURE ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THỦY
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2016-02-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:10:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4511
4632
4663
4512
4541
5224
0146
0145
0141
1010
1020
7710
4312
3011
2592
4330
0162
0220
0891
0893
3600
5210
7120
6810
0322
4311
03224
1080
1062
3700
0121
0126
0125
0123
0124
0129
0113
0114
0112
0210
4933
422
421
4299
4101
1061
3900
Mã số thuế5200815249
Tên viết tắtVK MARBLE CO.,LTD
Tên quốc tếVAN KHOA MARBLE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TRỌNG HIẾU
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lục Yên
Ngày thành lập2014-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:49:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4752
4730
2396
7730
7710
4312
5621
5510
5630
2432
4330
0810
0891
0893
0710
0721
0892
0510
4322
4321
5610
4311
2420
2410
1910
422
421
4101
Phone0915385380
Mã số thuế0401535570
Tên viết tắtQTHD JSC
Tên quốc tếQUANG THANH DAO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG PHÚ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2013-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:34:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4771
4741
4512
4753
4742
4772
4541
4530
4542
4520
5224
1050
1030
4312
5621
7911
4610
6399
9620
4330
6209
5229
7020
4390
0810
0220
0891
3600
4321
4329
6201
7320
5610
7310
1623
2395
1701
1040
2732
3240
3230
1621
1392
2011
2420
2610
2620
1075
2012
2211
2391
2640
1311
2733
2651
3250
2310
9511
3313
9512
9521
3315
3700
3811
8230
0121
0117
0113
0114
0112
0118
0210
6202
4933
4912
5022
5012
4932
5021
5011
422
4299
4101
1061
6311
3900
3821
Mã số thuế0201808502
Tên quốc tếDAI THANG CT CONSTRUCTION INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THỦY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2017-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:22:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4723
4724
4541
4530
5224
0146
0145
0142
0141
4312
7911
7990
5510
7912
2592
4330
6492
9312
9311
7810
5229
0990
0910
0810
0891
0893
0730
0710
5210
4322
4321
5610
0321
0322
4311
3830
0121
0128
4920
4933
5012
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone031 3675107
Mã số thuế0201220816
Tên quốc tếHOA THIEN TRANSPORTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN HƯỞNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2011-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:16:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4663
4789
4730
4541
5224
7730
7710
4312
4610
5510
3011
3012
6492
8299
5222
0161
9329
4390
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4321
4329
5610
1623
2395
1622
1621
3290
2392
2394
3315
3830
3812
3811
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
3822
3821