NGÀNH NGHỀ: Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón Tìm thấy 10968
Phone0466586499
Mã số thuế0105899987
Tên viết tắtDPT COMMERCIAL
Tên quốc tếDAI THINH PHAT COMMERCIAL CORPORATION
Người đại diệnVŨ VIỆT HÙNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:50:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4661
4663
4752
4730
2396
0990
7020
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
2395
2420
2391
2410
2392
2394
3700
8230
3900
Phone01253033482
Mã số thuế0107444449
Tên quốc tếTHANH TAM SUMMARY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT DŨNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2016-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:28:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4651
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4741
4512
4791
4541
4543
4530
4542
5224
1020
7730
7710
4312
6312
1610
5621
7911
4610
8130
8292
1812
5630
7912
2592
4330
0990
5221
6619
4390
1811
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2591
2593
2731
2750
1104
2023
1629
3530
1820
3830
3700
8230
4933
4931
8121
422
4299
4101
6311
Phone0913229498
Mã số thuế6400436673
Tên viết tắtPACIFIC FARMS JSC
Tên quốc tếPACIFIC FARMS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VŨ TÙNGTRÌNH TRUNG THÀNH
Ngành nghề chínhChăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2021-07-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:08:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
4330
0162
8299
6619
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
4311
3511
3830
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone073.3848909
Mã số thuế1201079548
Tên quốc tếTAIWAN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ HÁN LẾN
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Phước
Ngày thành lập2010-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:43:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4312
2432
2431
2592
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
4311
2591
1701
2593
2732
1621
2420
2610
2822
2821
2710
2023
2640
2599
2410
2022
2733
2630
3311
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
0230
0129
0210
3900
3822
3821
Phone0908799335
Mã số thuế0312989484-003
Người đại diệnNGUYỄN TẤT HOÀN
Ngành nghề chínhVận tải hành khách ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2019-06-11
Thay đổi giấy phép2023-07-16 01:16:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4632
4663
1020
7721
1610
7911
7990
5510
7912
3011
3012
7110
7410
0899
0810
0220
0891
0231
0311
0312
5610
0321
0322
1623
1622
3100
1621
1629
2220
3315
3830
0128
0210
4932
5021
5011
3822
3821
Phone0987368968
Mã số thuế0106847212
Tên viết tắtBINH MINH SEINPR CO.,LTD
Tên quốc tếBINH MINH SERVICE AND INVESTMENT, PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ THU
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:22:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4511
4663
4541
4543
4542
5621
7911
4513
5629
7990
5510
4330
8299
4390
0891
0730
0710
0510
4329
5610
0321
0322
1622
1520
03224
1392
1629
2022
1430
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
422
4299
4101
Mã số thuế0310515721-001
Người đại diệnTRƯƠNG QUỐC THẮNG
Ngành nghề chínhKhai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2014-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:40:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
5224
4312
2432
2431
2592
0990
0899
0810
0891
0722
0710
2591
2511
2816
2593
2750
2811
2420
2813
2821
2710
2513
2599
2410
2790
2812
2512
3312
421
4299
4101
Phone0936315435
Mã số thuế0107254367
Tên viết tắtDAI PHONG CTI CO.,LTD
Tên quốc tếDAI PHONG CARRIAGE TRADING INVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGHIÊM THỊ THU TRANG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:25:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4511
4663
4752
4512
4530
4520
7710
4513
5510
5229
8299
5221
5222
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
4933
4932
4931
Phone0436740671
Mã số thuế0106214026
Tên viết tắtMAI HOANG TRASIMEX., JSC
Tên quốc tếMAI HOANG IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG CÔNG DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2013-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:22:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4711
4512
4761
4772
4764
4541
1020
4513
4610
1812
0990
8299
1811
0810
0610
0620
0891
0893
0730
0710
0892
0510
0520
7310
8230
4933
5022
5012
Phone0974153288
Mã số thuế5300734699
Tên quốc tếHUNG PHAT TECHNOLOGY TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU GIANG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2017-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:46:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4711
4741
4753
4742
1010
1020
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
7490
0990
0910
8299
7110
7410
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
6810
5610
0321
0322
2391
2393
2392
2394
3510
3830
3700
3812
3811
0121
0210
6820
4933
5022
4932
4931
5021
3900
3822
3821