NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0984227580
Mã số thuế5600343456
Tên quốc tếTRUONG HAI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2023-03-13
Thay đổi giấy phép2023-07-05 13:59:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4719
4721
4781
4512
4722
4772
4530
4520
5224
1050
4312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
5229
0990
0910
5225
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
7213
7320
5610
4311
7310
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2610
2815
2813
2817
2620
2710
2023
2910
2930
2720
2640
2920
2660
2733
2740
2790
2812
2670
3250
1079
2100
3812
0128
0113
0114
0112
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
3822
Phone0964 977 036
Mã số thuế2802827415
Tên viết tắtTHANH HOA VE JSC
Tên quốc tếTHANH HOA VERDURE ENVIROMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH XUÂN DƯƠNG
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2020-01-14
Thay đổi giấy phép2023-07-14 21:54:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4789
4773
4799
4719
4791
4784
7730
7710
4312
5590
1610
5621
4610
5629
8130
5510
5630
4330
7490
8299
6619
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
7212
5610
0132
4311
2591
1623
1622
3100
1621
2599
1629
1080
0121
0129
6820
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0337 910 717
Mã số thuế0108528645
Người đại diệnMẠC VĂN CHUÂN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình thủy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2018-11-27
Thay đổi giấy phép2023-07-15 09:34:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4752
5224
7730
7710
4312
5510
4330
5229
0990
0910
5222
6619
4390
0899
0810
0891
0893
0730
0892
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
3511
3311
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
4933
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone( 8428) 3825 7496
Mã số thuế0105873523
Tên viết tắtVISALCO.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM SALT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KIM SƠN
Ngành nghề chínhKhai thác muối
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2012-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-01 00:19:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0981175598
Mã số thuế0315530402
Tên viết tắtMAXA CO., LTD
Tên quốc tếMAXA SALT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH QUỐC
Ngành nghề chínhKhai thác muối
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2019-03-05
Thay đổi giấy phép2023-07-16 11:37:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0962110282
Mã số thuế0109606945-001
Người đại diệnVŨ HỮU LƯƠNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2022-09-13
Thay đổi giấy phép2023-07-07 12:18:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4512
4724
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
5621
5629
5630
7490
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7500
0899
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
3600
5210
7214
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
1072
1621
2011
1074
1075
2023
2012
1102
1629
1200
1080
1079
2021
2100
1062
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
3900
Mã số thuế0105614159
Tên quốc tế3T TECHNOLOGY AND MINERAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ DUY TIẾN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2011-11-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:08:14
Phone0927119217
Mã số thuế0103703244
Tên viết tắtSSVC CO., LTD
Tên quốc tếSIXTHSENSE VIET CONSULTANT AND TRADE PROMOTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2009-04-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:07:21
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4511
4652
4641
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4312
4513
4610
8560
5510
5630
8559
8551
8552
8299
0240
6619
7020
4390
0899
0810
0220
0891
0893
0892
4322
4329
7320
5610
4311
8230
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0962 942 785
Mã số thuế0107611185
Tên quốc tếTHT VIET NAM TECHNOLOGY AND SCIENCE APPLICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN HIẾN
Ngành nghề chínhHoạt động thư viện và lưu trữ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:44:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4641
4663
4759
4773
4751
5224
6312
7911
8211
1812
5510
7490
8299
9101
9329
1811
0810
0893
3600
5210
3320
5610
8219
1392
1079
1312
3830
3700
4933
4932
8121
8129
3900
Phone0888415777
Mã số thuế5700657375
Tên viết tắtPHU LAM CO.,LTD
Tên quốc tếPHU LAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH BẠCH
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2006-01-24
Thay đổi giấy phép2023-07-16 13:58:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4661
5224
5310
2396
0146
0149
1050
1030
1010
1020
1101
5320
5590
1610
5510
1313
0162
5229
5222
5223
0240
0163
0161
0899
0810
0891
0893
0311
0312
5210
1410
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1071
1709
2816
2593
1040
1622
1104
1072
1702
1621
2011
2815
2813
2825
2826
2821
2819
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
2391
2393
2029
2599
1629
1200
2399
1420
1311
2030
2022
2812
1080
1079
2021
2100
1062
1430
1312
1512
2392
2394
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
4940
5022
5120
5012
5021
5110
5011
1061
0164