NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone02253872986
Mã số thuế0201279697
Tên viết tắtMY DUC PETRO
Tên quốc tếMY DUC PETROL LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ HOÀN
Ngành nghề chínhBán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2012-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:21:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4511
4632
4641
4663
4730
4512
4520
4312
4513
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
2395
2022
2392
2394
4933
5022
5021
4293
4212
4211
4299
4101
4102
Mã số thuế0201858574
Tên viết tắtLE ANH TSTI CO., LTD
Tên quốc tếLE ANH TRANSPORT AND SERVICE TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ HOÀNG ANH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2018-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:38:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
5224
7730
7710
4312
5621
5629
5510
5630
4330
5229
0990
0910
5221
5222
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1910
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone02253654178
Mã số thuế0201310989
Tên viết tắtQUANG HUY INCO
Tên quốc tếQUANG HUY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ GIAO HẢI
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2013-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:29:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4632
5224
1020
7730
4312
5510
3011
4330
5229
8299
5222
7110
4390
0810
0893
5210
4322
4321
4329
5610
1079
3315
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4222
4212
4299
4291
Phone0976987629
Mã số thuế0202104636
Tên quốc tếHUNG NGUYEN TRADING AND INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HƯƠNG LÝ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2021-05-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 18:43:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4752
4789
4773
4741
4761
7730
6312
4610
8020
6399
2592
4330
6209
0990
0910
8299
5912
5913
5911
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
4311
7310
1623
2395
1701
2511
1709
2750
1622
1702
1621
3290
2610
2817
2819
2620
2710
2640
1629
2399
2410
2740
2651
2630
2392
2394
3312
9511
3314
3313
3319
9512
8230
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone031 3678553
Mã số thuế0201645569
Tên quốc tếQUANG UY TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Quốc Uy
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2015-08-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:39:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4661
4512
4541
2396
0145
0141
4330
0990
0910
0240
0899
0220
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
1623
2395
1622
2420
2640
2393
1629
2022
2392
2394
3700
0230
0126
0125
0123
0128
0124
0210
422
421
4101
Phone02253758215
Mã số thuế0200630048
Tên viết tắtTHANH TAM TRAPORTCO
Tên quốc tếTHANH TAM TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2005-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:23:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7911
4513
4610
7990
5510
7912
4330
9321
5229
8299
5225
5221
5222
0810
0893
5210
5610
1701
2220
3312
3315
4933
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0964712497
Mã số thuế0109722469
Tên quốc tếVAN PHUC PRODUCTION TRADING GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ SÁNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2021-07-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:36:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4512
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7721
7710
4312
6312
7820
7830
7911
4513
4610
8533
8541
8130
7990
8560
7912
8559
8512
8551
8521
8552
4330
7490
6209
5229
0910
8299
6619
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
6201
7211
7320
4311
8219
7310
1079
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
Phone0948612666
Mã số thuế0106702087
Tên viết tắtENVIRONMENT IMC.,JSC
Tên quốc tếENVIRONMENT AND INDUSTRYMINING CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ XUÂN HIỆU
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:49:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4652
4641
4663
4773
4771
4741
4761
4791
4763
4764
7710
4312
5510
7490
6209
0990
8299
0240
6619
7110
0810
0610
0620
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4311
3811
0210
6202
4933
422
421
4299
4101
3900
3821
Phone02439011777
Mã số thuế0108587263
Tên viết tắtIDST ARCHITECTURAL., JSC
Tên quốc tếIDST ARCHITECTURAL INVESTMENT AND CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC TÚ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2019-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-20 02:02:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4781
4741
4753
4791
4742
4722
4772
4751
7730
7710
4312
1610
5621
4610
5629
5630
4330
7810
0990
8299
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
1623
2395
1622
1621
2023
1629
2399
2410
2392
2394
9511
4933
5022
4932
4931