NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone028 38681689
Mã số thuế0301932246
Tên viết tắtDAIDUNG CORP
Tên quốc tếDAI DUNG METALLIC MANUFACTURE CONSTRUCTION AND TRADE CORPORATION
Người đại diệnTRỊNH TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2009-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-21 16:29:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4663
4312
2592
0990
0910
0240
7110
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4329
3320
7320
7310
2511
2816
3511
2599
2410
0232
0125
0129
0210
3512
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0905887273
Mã số thuế0306270941
Tên quốc tếDONG HUNG PRODUCING COMMERCIAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN TƯỜNG HƯNG
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2008-11-29
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:20:15
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4721
4711
4512
4722
4530
4520
1030
1010
1020
7730
7710
1610
4513
4610
8292
8110
1812
5510
0990
1811
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
6201
1410
5610
0321
0322
1623
1622
1104
1520
3100
1621
1629
1080
1062
1430
1512
4920
4933
5022
5012
4932
5021
5011
421
4101
1061
Phone0937597719
Mã số thuế0312945487
Tên viết tắtVINAFER JSC
Tên quốc tếVINAFER CHEMICALS & FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG VĂN HOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2014-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:31:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4773
4512
4530
4520
5224
2396
1030
7730
4312
6312
4513
4610
8532
1812
4330
7490
0162
6209
5229
5221
5222
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0710
0892
5210
4322
4321
4329
3320
6201
721
7320
0321
0322
4311
7310
1623
2395
1701
1622
1104
1702
03224
1621
2821
2023
2012
2391
2393
2029
1629
1062
2392
2394
1820
3811
0210
6202
4933
5012
422
421
4299
4101
0164
3900
3821
5820
Phone0909544629
Mã số thuế0313912981
Tên quốc tếBINH DINH DEVELOPMENT INVESTMNET JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ANH ĐẠT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:16:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4641
4663
4771
4741
4512
4742
4530
4520
5224
0146
0149
0145
0141
1010
1020
7730
4312
4513
1812
5510
2592
4330
0162
0161
7410
4390
1811
0810
0893
3600
5210
6810
4322
4321
4329
1410
0322
4311
7310
1623
2511
3100
1392
2610
2620
2012
2599
2212
1629
2220
2512
3312
9511
3314
3319
9512
9521
9522
3315
3700
8230
0210
0150
6820
4933
4912
5012
422
421
4299
4101
3900
Phone0854465707
Mã số thuế0302961105
Tên quốc tếTÂN NHẠN DƯƠNG SERVICES - TRADING CO., LTD.
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG LỘC
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2003-06-12
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:50:51
Phone06503774501
Mã số thuế0302088836
Tên viết tắtCTY TNHH MTV SX VÀ TM BẢO PHỤNG
Tên quốc tếBAO PHUNG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TRUNGt
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2000-09-08
Thay đổi giấy phép2023-07-02 16:33:19
Phone0903306548
Mã số thuế0313858357
Tên viết tắtNAM THANH DEVELOPMENT INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếNAM THANH TRADING SERVICE IMPORT EXPORT INVESTMENT DEVELOPMENT CONSTRUCTION RURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN LÊ THỊ YẾN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2016-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:30:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4663
4723
4771
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
4312
4610
7990
6492
0162
0990
0910
5225
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
7212
7320
0321
4311
7310
0170
1103
1104
1102
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
4222
4212
4292
4299
4291
4101
4102
0164
Phone0907 496 497
Mã số thuế0311948037
Người đại diệnTRỊNH HỮU LƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2012-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:38:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4511
4632
4641
4663
4722
4541
7710
4312
4610
4330
0990
0910
7110
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
1629
3510
0210
6820
4940
4933
5022
5012
4932
422
421
4299
4101
Phone0975571111
Mã số thuế0314454981
Người đại diệnPHẠM THANH NAM
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:28:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
4752
5224
4312
5621
7911
5629
7990
5630
7912
2432
2592
4330
0990
0910
8299
5221
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2591
1623
1701
2511
1709
2593
1622
1702
1621
2011
2420
2822
2824
2823
2012
2013
1920
2599
1629
2399
2220
2410
1910
2512
4920
4933
4912
4932
4931
4911
422
421
4299
4101
Phone02862968656
Mã số thuế0311932453
Tên quốc tếSMART-K TRADING AND SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnLê Thanh Vũ
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2012-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:29:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4723
4721
4753
4722
4530
4520
5224
2396
1050
1030
1010
1020
7710
1101
1610
7830
7911
4513
5629
8130
7990
8292
5510
5630
7912
3011
3012
7810
5229
8299
5222
0810
0220
0891
0893
0710
0721
3600
1410
7320
5610
0321
0322
8219
1623
1103
1701
1071
1709
2816
2593
1040
1622
1104
1072
1702
3100
1621
2815
2817
2821
1074
2710
1075
2023
2720
2013
1102
2211
2391
2640
1629
2220
2022
2740
1079
1062
1512
2392
2394
9524
9522
3830
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0118
0210
4940
4933
4912
5012
4911
1061