NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone01237211223
Mã số thuế0108480217
Tên quốc tếBAO TOAN GIA DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI QUANG HUY
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2018-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:26:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4721
4711
4512
4791
4722
4530
4520
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
6312
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
9610
7912
2592
4330
7490
5229
0910
8299
6619
7110
5913
5911
7410
7020
4390
0810
0891
0893
0710
0892
5210
6810
4322
4321
4329
6612
7320
5610
4311
7310
2591
1623
2814
2511
1622
3100
1621
2610
2813
2013
2391
1629
2220
2022
2651
2812
2512
1062
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Mã số thuế0105547840
Tên viết tắtDKC MINERAL .,JSC
Tên quốc tếDA KIM MINERAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI THANH TÙNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2011-10-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:04:16
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
4312
5510
2432
2431
7490
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4321
5610
4311
3290
2420
2410
3830
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0105578140
Tên viết tắtDODUINVEST., JSC
Tên quốc tếDONG DUONG INVESTMENT GIANTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU THỊ PHƯƠNG DUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2011-10-19
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:04:33
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4632
4641
4663
4771
4721
4711
4761
1050
1030
1010
1020
4312
46101
8292
5510
4330
0810
0893
0710
0892
0510
0520
4322
4321
7320
5610
4311
7310
1040
1392
2817
1062
8230
422
4101
Phone0964335826
Mã số thuế0108411848
Tên quốc tếVIET CUONG TRADING AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ANH TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-08-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:56:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4663
4759
4752
4753
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4330
7810
5229
8299
5225
5221
4390
0810
0610
0620
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
8219
7310
2731
2732
2750
3100
2393
2733
2740
2790
2392
3512
6820
4933
5022
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone024 356 31805
Mã số thuế0107609796
Tên viết tắtGFS AGRICLTURE., JSC
Tên quốc tếGFS HA NOI AGRICLTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN NGỌC ANH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:54:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4774
4789
4773
4719
4711
4781
4791
4722
4541
4530
0146
0145
7730
4312
1101
7911
4513
8533
7990
5510
7912
4330
0162
0910
8299
0240
0163
0161
7020
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
7120
6810
4321
4311
3511
2750
3100
2011
3520
2620
2023
2910
2012
2930
2013
1920
2640
2220
2030
2022
1910
2920
2630
1080
2021
3530
3830
3812
3811
8230
0119
0210
0150
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4931
4911
5021
5011
4212
4211
4101
4102
0164
3822
3821
5820
Phone024666351292
Mã số thuế0101455620
Tên viết tắtTHAI SON ., JSC
Tên quốc tếTHAI SON CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Hữu Tuấn
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2004-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:28:45
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4663
4752
4761
4784
4772
0141
7730
7721
7710
4312
7830
7911
4610
7990
5510
7912
2431
2592
4330
9321
8299
7110
7410
9329
4390
0899
0810
0891
0893
0710
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2591
1623
2395
1622
1104
1621
2410
2392
3315
0210
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0906 972 222
Mã số thuế0312414239
Tên viết tắtHHA CONSI CO.,LTD
Tên quốc tếHHA CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ QUỐC HUY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2013-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:06:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone9104109
Mã số thuế0304999520
Tên viết tắtVH JOINT STOCK COMPANY
Tên quốc tếVIỆT HÙNG TRADING INVESTMENT TRAVEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ VIỆT HÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2004-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:53:08
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4634
4652
4641
4723
4724
2396
0149
1020
1101
8531
5510
7912
851
8520
9329
0810
0610
0620
0891
0893
0710
0311
0312
0892
0510
6810
1410
5610
0131
0321
0322
2816
3240
1622
2811
2813
2824
2013
1102
2393
1629
1080
1430
421
4299
4101
5820
Phone0933998939
Mã số thuế0314561782
Người đại diệnNGUYỄN VŨ TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2017-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-21 18:27:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4511
4632
4663
4721
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0149
4513
0990
6619
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
5210
2591
3290
3099
2013
2211
2219
1629
2220
1512
3830
3700
3812
3811
3822
3821
Phone0979488784
Mã số thuế0314789681
Tên viết tắtTST VIET AGRI CO.,LTD
Tên quốc tếTST VIET AGRICULTURE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ĐÌNH THẢO
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-21 15:47:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
5510
1313
0162
5229
5221
5222
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
5210
1410
0131
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1071
1324
1399
1709
1040
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1392
2011
2825
2826
2821
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2393
2212
1629
1420
2220
1311
2030
1393
1080
1079
2310
1062
1430
1391
1312
1512
1820
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4940
5022
5012
1061
0164