NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone02432048686
Mã số thuế5200842080
Tên viết tắtVU GIA YEN BAI CO. LTD
Tên quốc tếVU GIA YEN BAI MINERAL PROCESSING AND EXPLOITION ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM SỸ QUÝ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2016-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:26:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4752
4730
2396
7730
7710
4312
5621
5510
5630
2432
4330
8299
0810
0891
0893
0710
0721
0892
0510
7120
4322
4321
5610
4311
2420
2399
2220
2410
4229
4212
4211
4101
4102
Phone0981948883
Mã số thuế2801696311
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIÁP
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2011-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:35:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4511
4690
4663
4543
4530
4542
4520
1020
7729
7730
7721
7710
4312
5590
7911
5510
7912
2592
4330
0990
8299
7110
6190
4390
0899
0810
0893
0722
0311
0312
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
2395
2817
3312
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế5600315787-001
Người đại diệnHÀ THỊ VÂN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-06-09
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:37:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4784
7730
4312
1610
4330
7490
0990
0910
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1622
1621
1629
2392
2394
3314
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0109465363-004
Người đại diệnHỒ VĂN CÒ
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2023-04-04
Thay đổi giấy phép2023-07-05 00:35:16
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4530
0144
0146
0145
0142
0141
1010
1020
7710
1610
4610
8560
8559
8551
4330
9321
0990
8299
0240
6619
7110
7410
9329
4390
0899
0810
0220
0620
0231
0893
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
6810
4322
4329
0131
0132
0321
0322
7310
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1076
1622
1104
1702
1621
1074
1075
2023
2013
2211
2219
1629
2220
2022
1080
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Phone0353428782
Mã số thuế0202206652
Tên quốc tếTAM TIN INVESTMENT AND TRADE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2023-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-10 11:46:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4730
4722
4764
4541
4543
4530
7730
4312
1610
7820
7830
4513
4610
8560
3011
2592
8559
4330
9312
9311
9321
7810
5229
0990
7110
9319
7410
9329
4390
0899
0810
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2750
1622
3100
1621
3290
2640
2599
1629
2740
2630
3312
3314
4933
4912
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0968165573
Mã số thuế2902168188
Người đại diệnĐINH TỰ CƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Vinh
Ngày thành lập2023-06-23
Thay đổi giấy phép2023-07-04 05:20:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4663
0144
0146
0141
4312
5510
5630
0899
0810
0220
0891
0893
0892
6810
4321
5610
0322
4311
3100
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0947268368
Mã số thuế6200121563
Tên quốc tếTAN UYEN MINERAL MINING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐẠI DƯƠNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2023-06-09
Thay đổi giấy phép2023-07-04 07:28:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0947228922
Mã số thuế6001612172
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC TUẤN
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Buôn Hồ - Krông Năng
Ngày thành lập2018-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-16 15:36:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4632
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0141
1030
4312
4330
0162
0163
0161
7410
0893
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0969123686
Mã số thuế0107776839
Tên viết tắtHTCONSTRUC .,JSC
Tên quốc tếHT HIGH TECH CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU NỮ DIỄM HƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình chế biến, chế tạo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-03-27
Thay đổi giấy phép2023-07-17 01:31:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4690
4663
4752
4723
4719
4711
4791
4722
1030
1010
1020
5621
5629
5510
5630
2432
2431
8299
5225
5221
0899
0810
0610
0620
0893
0722
0710
0892
0510
0520
3600
6810
5610
3290
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0623853691
Mã số thuế3400253480
Tên quốc tếT&T CO., LTD
Người đại diệnTRƯƠNG HỮU THÔNG
Ngành nghề chínhKhai thác muối
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập1999-08-11
Thay đổi giấy phép2023-07-01 22:14:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4663
0141
1050
1010
1020
4312
1610
4390
0810
0893
5210
6810
4322
4321
0321
0322
4311
3511
1622
2029
1629
1080
2392
3530
3700
3512
6820
4933
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
3900