NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0975400186
Mã số thuế2400772565
Tên quốc tếVIETNAM WOOD INDUSTRY AND FUEL INDUSTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ CƯƠNG
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2015-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:45:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4752
4773
4730
4512
4530
4520
5224
0146
0145
0141
7730
7710
1610
4513
4610
2592
6492
8299
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
0131
3290
2220
3811
0121
0117
0113
0150
4933
4932
4931
Phone02973949840
Mã số thuế1700496836
Tên viết tắtCIC NAVICO
Tên quốc tếCIC NAM VIET CONSTRUCTION CONSULTING CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN THANH HỒNGNGUYỄN TỪ THIỆN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2006-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 22:55:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0982871688
Mã số thuế5701725941
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2014-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:54:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4511
4663
4752
4719
4512
4530
4520
5224
7730
77302
4312
5621
78301
4513
5629
5510
5630
2592
4330
5229
0990
4390
0899
0810
0893
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
2599
4933
5022
5012
421
4299
4101
Phone889131
Mã số thuế2500213169
Người đại diệnNguyễn Thị Bích Hằng
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2001-11-06
Thay đổi giấy phép2023-07-17 08:51:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0974853333
Mã số thuế0102605572
Tên viết tắtTERMI GROUP., JSC
Tên quốc tếTERMI GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Phạm Tuân
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2008-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-03 07:18:44
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0710
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
1920
2219
1629
1420
2220
1311
2030
2022
1393
1910
1080
1079
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Mã số thuế0101358112-003
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN THẮNG
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2019-09-04
Thay đổi giấy phép2023-07-15 13:41:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4711
4741
4761
4763
4764
5224
5310
4312
5320
1610
5621
4610
5629
5630
4330
5229
0990
0910
4390
0899
0810
0891
0893
0892
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1622
1621
4940
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
Phone62914551
Mã số thuế0104286787
Tên quốc tếTTQ BA DINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG THẾ CHƯỜNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2009-12-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 23:06:41
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4663
4752
0146
0149
4312
4610
2432
2431
4330
9103
0990
0910
0240
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
0131
4311
2395
2750
2393
2410
2733
2740
2790
2392
2394
3314
8230
0121
0118
0210
0150
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone02436500538
Mã số thuế0105949500
Tên viết tắtHAECO.,JSC
Tên quốc tếHAECO ELECTRICAL MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH THỦY
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2012-07-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:31:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4663
4773
5224
7730
7721
7710
4312
4610
8292
8020
5510
2592
4330
9321
0990
8299
6619
7410
9329
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3511
1104
2710
2733
2790
3530
3830
8230
3512
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02438773555
Mã số thuế0107700727
Tên viết tắtTM HYUN-TECH VIETNAM
Tên quốc tếTM HYUN-TECH VIETNAM AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN THỌ
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:15:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4634
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4721
4741
4730
4724
4753
4791
4742
4722
4751
5224
2396
4312
1101
1610
4610
1812
4330
5225
5221
5222
5223
4390
1811
0810
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1103
1701
1073
1071
1709
3240
3212
1622
3211
1104
3230
1072
1702
1520
1621
1074
1075
2023
3220
1102
2211
2391
2393
2219
1629
2220
2022
1910
3250
2021
2100
2310
1512
2392
2394
1820
3311
3312
3314
3313
3315
0232
1511
0210
4933
5022
4932
4931
5021
5011
4221
4212
4211
4101
4102
Phone02253655319
Mã số thuế0200581224
Tên viết tắtDAINAM CO.,LTD
Tên quốc tếDAI NAM TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG ĐỨC THỌ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2004-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:10:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4632
4663
4512
4722
4541
4543
4530
4513
5229
8299
0810
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102