NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0972862668
Mã số thuế5400540182
Tên viết tắtCTY CP HIỆP THÀNH HB
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC SƠN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2023-05-04
Thay đổi giấy phép2023-07-04 23:13:14
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4799
4719
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
1030
7730
5621
7830
4513
4610
5510
4330
7810
5229
0990
0910
5225
5221
5222
0240
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4329
5610
0131
0132
4311
1073
1071
1072
1074
1075
1629
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4940
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0965357662
Mã số thuế0110415984
Tên viết tắtVAN TIN PHAT., JSC
Tên quốc tếVAN TIN PHAT TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUẾ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2023-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-14 17:13:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4632
4690
4663
4752
4773
4799
4741
4791
5224
7730
4312
6312
4610
4330
0990
8299
5225
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
7320
4311
7310
8230
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildavidvietnam07@gmail.com
Phone0374116909
Mã số thuế1602170522
Tên viết tắtDAVID VIET CO., LTD
Tên quốc tếDAVID VIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIỀU ANH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Đốc - Châu Phú
Ngày thành lập2023-05-17
Thay đổi giấy phép2023-07-04 18:50:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4774
4719
4721
4711
4730
4724
4791
4722
4541
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
6312
5621
4610
5629
5510
0162
0990
0910
0240
0163
0161
6619
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
5610
0131
0132
0170
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
1061
0164
Phone0981361978
Mã số thuế2802935354
Người đại diệnNGUYỄN BÁ ĐỨC
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2021-04-23
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:08:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4690
4663
4752
4789
4773
4799
4719
4791
4784
7730
7710
4312
5590
1610
5621
4610
5629
8130
5510
5630
4330
8299
0161
6619
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
5610
0132
4311
2591
1623
1622
3100
1621
2599
1629
0121
0129
0118
6820
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0435558233
Mã số thuế0102073582
Tên viết tắtHP INVEST CO., LTD.
Tên quốc tếHP VIET NAM TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ MAI LAN
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2006-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:13:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4661
4511
4652
4632
4663
4773
4541
4542
4520
1010
1101
4610
8532
8130
8211
8560
8110
5510
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9312
9311
9321
8620
6622
0162
8299
9639
6619
7110
9000
9319
6190
9329
0810
0891
0893
0710
0892
0510
0520
5210
6810
5610
2023
1629
2392
3314
8230
6820
4933
4932
4931
8121
4299
Mã số thuế0601112886
Người đại diệnPHẠM THANH CHƯƠNG
Ngành nghề chínhKhai thác muối
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hải Hậu
Ngày thành lập2016-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:03:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4511
4632
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
5621
4513
5629
5510
5630
3011
9312
9311
9321
0162
0161
9319
0810
0893
5210
5610
1622
1621
1629
1079
0150
4933
5022
5012
5021
4229
4299
4101
4102
Phone01683098771 0972
Mã số thuế1101872249
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHẪN
Ngành nghề chínhKhai thác muối
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bến Lức
Ngày thành lập2018-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:34:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Mã số thuế4300832285
Tên viết tắtCÔNG TY SAMUBI QUẢNG NGÃI
Tên quốc tếSEA SALT QUANG NGAI CO., LTD
Người đại diệnTRẦN HUỲNH NGA
Ngành nghề chínhKhai thác muối
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2019-02-18
Thay đổi giấy phép2023-07-16 13:33:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0948345668
Mã số thuế0601112854
Người đại diệnPHẠM VĂN CƯƠNG
Ngành nghề chínhKhai thác muối
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuân Thủy
Ngày thành lập2016-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:57:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0989528888
Mã số thuế5000832663
Người đại diệnLÂM DUY HOÀN
Ngành nghề chínhBán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2017-02-06
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:59:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4620
4511
4634
4663
4759
4773
4721
4711
4730
4724
4753
4722
47524
4541
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0141
77302
7710
4312
7911
5510
5630
7912
2592
7810
0910
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0891
0893
0311
0892
6810
4322
4321
7214
5610
0131
0132
0322
1701
2012
0121
0115
0210
6820
4940
4933
4932
4229
4212
4299