NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối
Tìm thấy 3811
| Phone | 058 8831063-3832778 |
| Mã số thuế | 4200476869 |
| Tên viết tắt | KHASASCO |
| Tên quốc tế | KHANH HOA SALT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN BÁ HÙNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Khánh Hoà |
| Ngày thành lập | 2002-01-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 15:26:36 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0947099188 |
| Mã số thuế | 5701805636 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY QUEEN GROUP |
| Tên quốc tế | QUEEN GROUP INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ THỊ QUYÊN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên |
| Ngày thành lập | 2016-04-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-19 11:43:17 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0979230234 |
| Mã số thuế | 3200738167 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN LUẬN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh |
| Ngày thành lập | 2023-06-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 04:22:14 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0000363839 |
| Người đại diện | TRẦN TÂN THÀNH |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
| Ngày thành lập | 2006-02-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-14 09:19:33 |
| Mã số thuế | 0000517976 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ MINH HIỀN |
| Ngày thành lập | 1999-11-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-14 18:38:12 |
| Phone | 0819498333 |
| Mã số thuế | 4800933041 |
| Tên quốc tế | CAO BANG MINING AND BUIDING MATERRIALS JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN KIM QUẾ |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Cao Bằng |
| Ngày thành lập | 2023-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-05 14:03:59 |
| Phone | 0868605355 |
| Mã số thuế | 0109106068 |
| Tên viết tắt | GE WORLD.,JSC |
| Tên quốc tế | GREEN ENERGY WORLD JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | DƯƠNG NGỌC MAI ANH |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Ngày thành lập | 2020-03-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-14 13:45:19 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0987111777 |
| Mã số thuế | 1900359548 |
| Người đại diện | PHÁT LỘC DŨ |
| Ngành nghề chính | Khai thác muối |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Giá Rai - Đông Hải |
| Ngày thành lập | 2008-11-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-05-19 01:31:44 |
| Phone | 0439910470 / 04399 |
| Mã số thuế | 0106363927 |
| Tên viết tắt | VMSALT CO.LTD |
| Tên quốc tế | VIET MINERAL SALT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | BÙI SƠN ĐỊNH |
| Ngành nghề chính | Khai thác muối |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế Quận Hoàng Mai |
| Ngày thành lập | 2013-11-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 20:27:46 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0202029611 |
| Tên viết tắt | CONFITECH NO 9 |
| Tên quốc tế | CONFITECH NO 9 JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ TRUNG KIÊN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An |
| Ngày thành lập | 2020-06-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-13 23:42:40 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
- « Trang trước
- 1
- …
- 323
- 324
- 325
- 326
- 327
- …
- 382
- Trang sau »