NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than bùn Tìm thấy 15414
Phone0901682011
Mã số thuế0601270184
Tên quốc tếTHANH NAM MINERAL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐỨC SÁNG - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-31T09:10:46
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4719
4721
4753
4722
5224
5229
8299
5225
5222
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4329
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0937446268
Mã số thuế0402243450
Người đại diệnLÊ QUỐC VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2024-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-26T08:40:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4641
4663
4759
4752
4741
4791
4543
5224
2396
7730
4312
4610
7990
8559
7810
6209
5229
0990
5225
7110
7410
7020
0810
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
6201
4311
7310
3812
3811
8230
6202
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0776864355
Mã số thuế5702164061
Tên viết tắtLUC CHAI CO.,LTD
Tên quốc tếLUC CHAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnLỤC VĂN CHÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-07-23
Thay đổi giấy phép2024-07-23T17:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4771
4719
4730
4753
4772
4530
5224
1030
7730
7820
7830
8292
2432
2431
5229
0990
8299
5225
5222
9329
0899
0810
0891
0892
0510
5210
7120
2420
1075
2410
4940
4933
5022
5120
5012
Phone0964281994
Mã số thuế5300825113
Tên quốc tếHLT IMPORT EXPORT AND COMMERCE INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2024-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-18T16:10:25
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4721
4711
4730
4722
4312
5621
7911
4610
7990
5510
5630
7912
4330
5229
0990
0910
8299
7110
4390
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
8230
4933
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailTrunglangs33@gmail.com
Phone0921523543
Mã số thuế0110785103
Người đại diệnNGUYỄN BÁ TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T16:10:02
Phone0972251972
Mã số thuế0110404245
Tên quốc tếHOANG SON HA INVESTMENT DEVELOPMENT AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ VIỆT HOÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2023-06-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4690
4663
5224
4312
2431
2592
9103
5229
0990
0910
5225
0240
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
3320
4311
2591
2814
2511
1622
2822
2599
1629
2410
3830
3812
3811
0232
6820
4933
4212
4211
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0834235449
Mã số thuế0317887905
Người đại diệnVÕ KIM CANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2023-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4781
4772
4530
4520
5224
2396
7729
7730
7710
4312
1610
7911
4610
5630
7912
4330
7490
5229
5920
5912
7110
5913
5911
7410
7020
4390
0810
0892
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
2591
1623
1040
1622
1520
3100
1392
1629
2630
1312
1512
3312
3314
8230
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0824987799
Mã số thuế0317880681
Tên viết tắtKHANH HAN GROUP JSC
Tên quốc tếKHANH HAN GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI DUY XUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Ngày thành lập2023-06-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4722
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4513
4610
5629
5510
5630
8512
8511
4330
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
7110
4390
0899
0810
0891
0892
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
3511
2750
2710
2740
2790
3312
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0909605262
Mã số thuế3603916648
Tên quốc tếPHUONG NAM GROUP TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-06-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Tên ngành nghề
4633
4662
4663
4759
4752
5224
0145
0141
7730
7710
4312
5621
7820
7911
5629
7990
5510
5630
4330
7810
5229
5225
5221
5222
5223
0240
0161
7410
4390
0899
0810
0220
0891
0893
0312
0892
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0131
0132
0322
4311
7310
8230
0121
0119
0210
0150
6820
5022
5120
5012
4932
5021
5110
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0943676182
Mã số thuế0317882696
Người đại diệnHỒ CAO CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Quyền Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2023-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4742
7710
4312
4330
7110
7410
4390
1811
0891
0892
6810
4321
4329
4311
7310
2511
4933
4912
5012
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102