NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than bùn Tìm thấy 15414
Phone0966669604
Mã số thuế2301234340
Tên viết tắtVIET QUANG STEEL CO., LTD
Tên quốc tếVIET QUANG STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG ĐÌNH THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2023-02-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:29
Phone0383001988
Mã số thuế2400956114
Tên viết tắtCPXD&KNBG
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Ngày thành lập2023-02-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4789
4785
4719
4721
4711
4741
4730
4791
4783
4784
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
1812
2592
4330
6420
6209
0990
0910
8299
6110
4390
1811
0899
0810
0891
0893
0730
0892
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2593
3511
2610
2620
2640
2599
2630
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3315
3512
6202
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildinhlocphatky@gmail.com
Phone0983822252
Mã số thuế0110253719
Tên quốc tếDINH LOC PHAT KY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI PHƯƠNG THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2023-02-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:35
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4632
4663
4752
4773
2396
0146
0149
0145
0141
1030
4312
4330
0162
0990
0910
8299
0163
0161
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
4329
0131
0132
4311
2395
2399
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4292
4299
4101
4102
0164
Phone0398348886
Mã số thuế0202188890
Tên quốc tếAN NHIEN CONSTRUCTION MATERIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ KIM ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-02-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7911
7990
5510
5630
7912
2592
4330
5229
5222
4390
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
3311
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0971456868
Mã số thuế3301718304
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngày thành lập2023-01-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:37:52
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4312
4330
7490
0990
0910
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0730
0892
3600
4322
4321
4329
7214
7213
4311
3511
3520
3530
3830
3700
3812
3811
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0377139716
Mã số thuế0317669872
Tên quốc tếPHUONG THAO TMDT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC HUÊ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4759
4752
4773
4771
4741
4512
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7721
7710
4312
6312
4513
4610
8533
8541
5629
8130
8560
5510
5630
9610
2432
2431
2592
8559
8512
8551
8521
8552
4330
7490
6209
5229
0910
6619
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7211
7320
5610
4311
8219
7310
2591
2511
2593
3100
2420
2710
2599
2410
3250
1079
3311
3312
3313
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4299
4223
6311
Phone0588947473
Mã số thuế2400951980
Tên quốc tếTAN PHU DANG TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGHIÊM QUANG HIẾU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-01-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:34:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4730
4742
5224
4312
5320
1610
4610
1812
5510
4330
1313
6209
5229
0990
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0891
0893
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
1410
4311
7310
1623
2395
1701
1394
1399
1622
1702
1621
1392
1629
1311
1393
1430
1391
1312
2392
2394
1820
9511
9512
9521
9522
3830
3812
3811
8230
6202
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailthanhdaiphat22@gmail.com
Phone0988346626
Mã số thuế2301231815
Tên viết tắtTHÀNH ĐẠI PHÁT T&P
Tên quốc tếTHANH DAI PHAT T&P COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4721
4722
5224
5310
2396
0146
0149
0145
7730
4312
5320
1610
7911
8130
7990
5510
7912
2592
4330
5229
8299
5225
5221
0240
0161
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
2395
1622
1621
3290
2391
2393
1629
2399
2310
2392
2394
3312
3812
3811
0121
0210
4933
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0395210613
Mã số thuế0901132202
Tên quốc tếTHANH SON HD TM AND DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:29:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0778276754
Mã số thuế0317655340
Tên quốc tếHKM CONSTRUCTION AND TRANPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG PHƯƠNG PHỤNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4781
4772
4530
4520
5224
2396
7729
7730
7710
4312
1610
7911
4610
5630
7912
4330
7490
5229
5920
5912
7110
5913
5911
7410
7020
4390
0810
0892
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
2591
1623
1040
1622
1520
3100
1392
1629
2630
1312
1512
3312
3314
8230
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102