NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than bùn Tìm thấy 15414
Phone0588646781
Mã số thuế0318006807
Tên quốc tếHOANG LAM INVESTMENT TRADE AND MINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2023-08-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:44:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4511
4690
4663
4759
4799
7710
4312
4330
0990
0910
0899
0810
0891
0892
0510
0520
5210
4321
4329
3320
4311
1702
1629
4933
5022
4222
4229
4292
4291
4101
4102
Phone0949838666
Mã số thuế1001270071
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HÀ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2023-09-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T15:25:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4719
4721
4512
4761
4753
4722
4530
4520
7730
7710
4312
5621
4513
5629
5510
5630
9610
4330
0990
8299
4390
0899
0810
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
1910
4933
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0767492222
Mã số thuế2803088580
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-10-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:39:00
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5630
2592
5229
5225
0240
0161
4390
0899
0810
0891
0892
0520
5210
4322
1410
5610
4311
2395
2399
1512
3314
4933
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0888682999
Mã số thuế0318092203
Tên viết tắtVIET - CAM INVESTMENT JSC
Tên quốc tếVIET - CAM INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG HÙNG CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T07:10:06
Phone0878769199
Mã số thuế0110535456
Tên viết tắtHA THANH DTTM&DV
Tên quốc tếHA THANH DTTM&DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:27:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
9631
7710
6312
4513
4610
8532
8292
8560
1812
9610
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
7010
0162
6209
0990
0910
8299
0240
8220
9639
9633
9632
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4329
6201
7320
7310
1701
1702
2011
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
0111
6202
6820
6311
Phone0988828865
Mã số thuế0110514199
Người đại diệnTRẦN MINH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:21:18
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4730
4512
4772
4530
4520
5224
7710
4312
6312
1610
7820
7830
7911
4610
7990
1812
7912
2432
2431
2592
6209
5229
0990
8299
5221
7020
1811
0899
0810
0891
0722
0710
0721
0892
5210
6810
4322
4321
4329
6201
4311
2591
1622
1621
2420
2513
1920
2399
2220
2410
3312
3830
3812
3811
8230
6202
6820
4933
4912
4921
4932
4931
4911
4229
4212
4299
6311
3900
3822
3821
Emailtamloanvuonghn@gmail.com
Phone0913245936
Mã số thuế0110490565
Người đại diệnBÙI MAI LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-09-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4690
4663
5224
7730
7710
4312
5621
7911
5629
8130
7990
8110
5510
5630
7912
2592
4330
0990
5225
7110
4390
0810
0220
0710
0892
0510
3600
4322
4321
4329
5610
4311
8219
7310
2591
2022
3700
3812
3811
4933
4929
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailbtrongkinh@gmail.com
Phone0983446678
Mã số thuế3002270568
Người đại diệnTRẦN HÀ THƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Ngày thành lập2023-09-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4641
4663
4759
4772
5224
7729
7730
7721
4312
1610
4610
4330
0240
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0730
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
0170
1623
1622
3100
1621
1629
0232
0210
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0787207155
Mã số thuế2400973783
Tên viết tắtHC GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG CUONG GROUP CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG TRUNG HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-09-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4741
4753
4791
4742
4312
4610
4330
5229
8299
7110
7410
4390
0810
0892
7120
4322
4321
4329
4311
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnguyenlam.company8@gmail.c
Phone0983933905
Mã số thuế0110472157
Tên viết tắtNGUYEN LAM GATS CO., LTD
Tên quốc tếNGUYEN LAM GENERAL AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG QUANG LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4721
4711
4730
4722
1030
1010
1020
4610
1313
8299
0899
0892
0510
0520
3600
5210
6810
3320
2395
2011
2829
2822
2824
2823
2391
1311
1391
1312
2392
2394
3700
3811
6820
4933
4932