NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than bùn Tìm thấy 15414
Phone0972728888
Mã số thuế0107513244
Tên viết tắtFUDECOM INVEST.,CORP
Tên quốc tếFUDECOM INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnQUÁCH THỊ HÀ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:56:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4663
5224
2396
7730
7710
4312
2592
4330
7490
7010
0990
8299
5221
5222
7110
7020
4390
0899
0810
0891
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
3320
721
4311
2511
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0105387308
Tên viết tắtMKL MINERAL .,JSC
Tên quốc tếMINH KHANH LONG MINERAL INVESTMENT TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI VIỆT CƯỜNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2011-06-30
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:51:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4723
4741
4512
4722
5224
1030
1010
1020
7710
4312
4513
5510
4330
5229
0990
0910
5221
7110
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2750
1622
1621
2640
1629
1062
3312
3314
4933
5022
5012
4931
5011
422
421
4101
Mã số thuế0801314738
Tên viết tắtDANKA MINERALS CO.,LTD
Tên quốc tếDANKA MINERALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Văn Khoa
Ngành nghề chínhSản xuất than cốc
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2020-01-17
Thay đổi giấy phép2023-07-14 21:49:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4652
4690
4663
4752
4782
4512
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4513
4610
5229
0990
8299
5221
5222
0899
0810
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
2420
2410
1910
2392
3700
4933
4912
5022
5012
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0936 184648
Mã số thuế0900995051
Người đại diệnLÊ XUÂN NHƯỢNG
Ngành nghề chínhSản xuất than cốc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2016-07-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:01:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4759
4752
4773
4761
4772
2396
7730
7710
4312
4610
1812
2592
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
3320
4311
8219
7310
2395
2750
1622
1621
3091
2393
2410
2022
1910
2392
2394
3530
3312
9522
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0976633300
Mã số thuế1100789943-005
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC TRÂN
Ngành nghề chínhThu gom rác thải độc hại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2020-11-20
Thay đổi giấy phép2023-07-12 21:49:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4520
7710
4312
4513
4610
8020
2432
2431
2592
7490
0910
7110
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2395
1701
2593
1040
2732
1621
2011
2420
2610
2829
2822
2821
2710
2023
2012
2211
2640
2029
2599
2219
2220
2410
2022
2733
2630
2394
3311
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
0232
0129
0210
4933
8129
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0915 523 366
Mã số thuế0315128476
Tên viết tắtSAI GON CAPITAL LAND
Tên quốc tếSAI GON CAPITAL LAND INVESTMENT AND DEVELOPMENT GROUP CORPORATION
Người đại diệnPHẠM TRIỆU LÂM
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2018-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:07:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0936377757
Mã số thuế2901887246
Người đại diệnNGUYỄN HỮU LUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2017-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:32:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4773
4719
4721
4711
4730
4512
4761
4543
4530
4542
4520
2396
7729
7730
7710
4312
5590
1610
7911
4513
4610
8532
5629
7990
8211
8560
1812
5510
5630
7912
2592
8559
9312
9311
9321
7810
0162
0240
0163
0161
7110
9319
7020
9329
1811
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
3600
5210
7120
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
7310
2591
0170
1623
2395
2593
3511
1622
3100
1621
2930
2599
1629
2399
2394
3311
3312
3314
3319
3315
0232
0210
6820
4933
4932
4931
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone0862645208
Mã số thuế0312530524
Tên quốc tếHAI LAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TẤN DUY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2013-11-01
Thay đổi giấy phép2023-06-21 19:50:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4722
4530
5224
1030
1010
1020
4312
7911
4610
7912
4330
5229
8299
4390
1811
0899
0810
0220
0311
0892
4322
4321
4329
1410
5610
0321
4311
7310
1701
1104
3100
3290
1075
2023
1629
2220
1080
1079
8230
0121
0119
0118
0210
0150
4933
4931
422
421
4299
4101
Phone0905486071
Mã số thuế4000991950
Tên viết tắtPTRTC-QNA JSC
Tên quốc tếPTRTC QUANG NAM JOINTS STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI ĐĂNG LÊN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2014-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:03:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
8532
7990
5510
3011
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821