NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than bùn Tìm thấy 15414
Phone0168430959
Mã số thuế4900782036
Tên viết tắtPTRTC-LS JSC
Tên quốc tếPTRTC LANG SON JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNÔNG GIA SINH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2015-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:15:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone02513899860
Mã số thuế3603518397
Tên viết tắtCTY TNHH MTV KS DGT - TÂN CANG 4
Người đại diệnĐào Nguyên Anh
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2017-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:17:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4663
5224
7730
7710
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
5914
6499
4390
0899
0810
0892
5210
6810
4329
5610
4311
6820
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0971 505 808
Mã số thuế0313634999
Tên viết tắtPHUNG QUANG TRUNG CO.,LTD
Tên quốc tếPHUNG QUANG TRUNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG QUANG TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-01-25
Thay đổi giấy phép2023-07-18 09:05:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4632
4663
4752
4773
5224
7730
7710
4312
1610
7911
7990
7912
4330
5229
7110
7410
4390
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
1621
2420
1629
2410
1910
3812
3811
4933
5022
5012
5021
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone02512666484
Mã số thuế3602137688
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC MINH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2009-10-23
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:14:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4641
4663
4773
4512
4530
4312
4330
6492
5229
5222
0240
6619
7410
4390
0899
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
1410
0321
0322
4311
2395
03224
0210
4933
422
421
4299
4101
Phone0313810112
Mã số thuế0201266144
Tên viết tắtPHUC AN SON MINERAL
Tên quốc tếPHUC AN SON MINERAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HÙNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2012-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:20:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
1020
7730
7710
4312
7911
4610
7990
5510
7912
3011
9321
5229
8299
0810
0710
0892
0510
5210
4322
4321
5610
0321
0322
4311
2395
2394
3830
8230
4933
5022
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0934 864 053
Mã số thuế0312986677
Người đại diệnLÊ THỊ THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2014-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:20:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0936 597 176
Mã số thuế0313903987
Tên quốc tếTHAI THINH PHONG SERVICES TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY HÀ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-07-08
Thay đổi giấy phép2023-07-17 15:03:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4711
4741
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4610
7990
8560
1812
7912
3011
2592
4330
6492
7490
7810
5229
5920
5912
6619
7110
5913
5911
9000
7410
1811
0810
0730
0892
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
7310
2591
1701
1622
1702
3100
1391
1312
3311
3312
3315
3830
8230
6820
4933
5022
5012
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0313974548
Mã số thuế0201559581
Tên quốc tếNORTHLAND MINERALS EXPLOITATION AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2014-06-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:40:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4634
4632
4641
4663
4752
4723
4711
4722
4530
7730
7710
4312
5621
7830
4610
5510
5630
4330
7810
0810
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4321
3320
5610
4311
4933
5022
5012
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone0919210788
Mã số thuế0312913541
Tên quốc tếNEW FUTURE DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ ĐÀO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:33:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4752
4773
5224
7730
4312
1610
7911
7990
5510
5630
7912
2592
4330
5229
5222
6619
7020
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1701
3290
2920
2651
3315
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201720135
Tên viết tắtBINH MINH CONSEMACO.
Tên quốc tếBINH MINH CONSTRUCTION AND EQUIPMENT MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ SỸ ĐẠT
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2016-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:00:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4652
4663
4730
4312
7911
7990
5510
7912
3011
3012
4330
7110
0810
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
5610
4311
3315
4933
4932
4931
5021
422
421
4299
4101