NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than bùn Tìm thấy 15414
Phone0922285888
Mã số thuế0202246415
Người đại diệnĐINH QUANG THUẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4730
4512
4722
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7911
4610
8292
5510
5630
2592
8512
8511
4330
7810
8299
5225
7110
7410
7020
9329
0810
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4329
3320
5610
4311
2011
2391
2219
1629
2392
3830
3812
3811
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0969159969
Mã số thuế5000901035
Người đại diệnĐẶNGTOÀNTHẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2024-06-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4641
4530
4520
5224
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
2432
2431
4330
0162
5229
0990
0910
5225
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
0321
0322
4311
1623
2395
1103
1073
1077
2511
1071
1076
1040
1622
1072
1621
2420
2825
2829
2822
2824
2823
2821
1074
1075
1102
1920
2393
1629
1200
2399
2410
1910
1080
1079
2512
2310
1062
2392
2394
3830
0121
0128
0119
0118
0210
0150
4933
4293
4292
4299
1061
Phone0973915461
Mã số thuế4900910665
Người đại diệnNGUYỄN DUY KHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-06-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4741
4530
4520
0810
0892
0510
0520
2814
2811
3290
2930
1910
3311
3315
Emaillephamphuonglmh09@gmail.co
Phone0902213028
Mã số thuế0110772986
Tên viết tắtSONG DA VIETNAM CONTRA CO.,LTD
Tên quốc tếSONG DA VIETNAM CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ VIỆT TÚ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4711
4512
4530
4520
2396
4312
1610
4513
2432
2431
2592
4330
0240
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0892
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
2591
1623
2395
2511
2816
1622
2811
1621
3290
2420
2829
2824
2023
2012
3099
2391
2393
2599
1629
2399
2410
2022
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0119
0129
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0899468846
Mã số thuế2400995265
Người đại diệnLÒ THỊ XÔNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-07-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4753
4312
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
4311
2591
3830
3700
3812
3811
4933
4221
4212
4211
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0764793251
Mã số thuế1102062832
Người đại diệnVÕ ĐẠI PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-07-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
7730
7710
4312
4610
8130
4330
7490
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0892
4322
4321
4329
4311
2395
2394
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0563890704
Mã số thuế2400969755
Tên quốc tếTHANH HUONG GENERAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀM THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-08-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4781
4741
4753
4784
4742
4722
4772
4751
5224
7730
7710
4312
4610
4330
5229
7410
4390
0810
0892
3600
5210
4322
4321
4329
4311
3700
3812
3811
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0915913286
Mã số thuế0110439946
Tên quốc tếLONG QUANG QT CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THÀNH NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2023-08-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4649
4633
4690
4663
4759
4752
4723
4784
2396
4312
1610
5621
4610
5510
5630
4330
8299
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0892
7120
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1622
1621
1629
9524
4222
4293
4229
4221
4299
4223
4101
4102
Phone0373176767
Mã số thuế0110426288
Tên quốc tếV79 GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:37:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4759
4752
0146
0149
0145
1010
7730
4312
5621
7911
4610
5629
7990
8211
8110
5510
5630
7912
4330
0162
5229
0990
8299
0161
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
2011
3314
3830
3700
3812
3811
0150
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Emailphucthanhtmdv6868@gmail.co
Phone0916398829
Mã số thuế2500705273
Tên quốc tếPHUC THANH SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2023-08-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:23:18
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4661
4511
4690
4663
4759
4752
4799
4730
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7729
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5629
8130
5510
5630
2432
2431
2592
4330
5229
6619
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2395
3100
2420
2829
2822
2824
2823
2821
1920
2410
1910
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5120
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821