NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than bùn Tìm thấy 15414
Emailnngahna88@gmail.com
Phone0915675666
Mã số thuế0202265270
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T16:40:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4723
4773
4771
4719
4711
4763
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7721
4312
7911
4610
8130
8560
5510
5630
6399
8559
8551
4330
9311
9321
9103
5229
5225
6619
7110
5913
9000
7020
9329
0810
0892
0510
0520
3600
6810
4321
7320
5610
0131
0132
4311
7310
2680
1623
1073
1077
1071
1076
3511
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1910
3530
3830
3811
8230
0118
6820
4933
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone0945133199
Mã số thuế1702305815
Người đại diệnLÂM MỸ KIM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T08:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4719
4512
4753
4543
4530
4520
5224
4312
2592
4330
8010
5229
5225
4390
0810
0892
4322
4321
4329
4311
3312
3830
3812
3811
4933
5022
5012
8129
4222
4229
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvanduc1986hp@gmail.com
Phone0793290167
Mã số thuế0110893797
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T18:40:07
Phone0966419473
Mã số thuế5400549749
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-11-15
Thay đổi giấy phép2024-11-15T17:10:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4719
4730
4753
4791
5224
7730
7710
4312
1610
4610
3011
3012
2432
2431
2592
4330
7490
5229
0990
5225
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0892
5210
4322
4321
4329
4311
7310
2395
2511
1622
3100
1621
2420
1629
2410
2392
2394
3312
3319
3315
3830
4933
4912
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildauxuanhai@gmail.com
Phone0868927151
Mã số thuế2902204781
Tên viết tắtHDK VILA CO.,LTD
Tên quốc tếHDK VILA COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẬU XUÂN HÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-07
Thay đổi giấy phép2024-11-07T07:39:48
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4620
4690
4641
4663
4752
4723
4771
4721
4711
4781
4741
4742
4763
4722
1030
1010
1020
7710
4610
5630
8299
0240
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0710
0892
0510
0520
1410
5610
1623
1701
1073
1071
1040
1622
1104
1072
1702
1621
2420
1074
1075
1920
1629
1420
2410
1910
1062
1430
0232
0117
0113
0111
0112
0118
0210
1061
Emailctyntntgroup@gmail.com
Phone0978336955
Mã số thuế1702303085
Người đại diệnĐÀO MINH NHỰT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T08:09:49
Emailcongtytdshanoi@gmail.com
Phone0343660192
Mã số thuế0110903131
Tên quốc tếTDS HANOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T09:10:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4722
4772
5224
2396
1030
1010
1020
7730
7710
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
1313
7490
5229
8299
5225
7110
4390
1811
0899
0810
0891
0892
0510
0520
3600
5210
7120
6810
1410
5610
7310
2395
1394
1399
1622
1520
3100
1392
2011
3290
1075
2391
2393
2219
2399
1420
2022
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
2392
2394
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4932
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Emailthaiha.jsc.co@gmail.com
Phone0905982226
Mã số thuế0110893532
Tên viết tắtTHAI HA CIDC JSC
Tên quốc tếTHAI HA CONSTRUCHONINVESTMENT AND DEVELOPMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ LAN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T11:10:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4663
5224
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
2592
4330
9312
9311
5229
5225
5221
5222
7110
7410
4390
0810
0220
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2511
3100
9524
3312
3314
3313
3319
3830
3812
3811
0232
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0588572275
Mã số thuế5400549724
Người đại diệnVŨ MINH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-11-15
Thay đổi giấy phép2024-11-15T17:10:16
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4312
4610
5629
5510
4330
5229
0990
8299
4390
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4311
1910
3530
3830
3700
3811
4933
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3821
Phone0915794868
Mã số thuế4202011280
Tên quốc tếTRUNG HAI KHANH HOA CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-11-07
Thay đổi giấy phép2024-11-07T08:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4652
4663
4773
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7911
7990
7912
2592
4330
5229
8299
0810
0892
0510
0520
4329
4311
3315
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102