NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than bùn Tìm thấy 15414
Phone0976365789
Mã số thuế2301310640
Tên quốc tếHA MAN SCRAP COLLECTION AND RECYCLING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T09:09:52
Tên ngành nghề
4669
4752
4541
4543
4530
7730
7710
4312
5621
7911
4610
5629
8130
5630
7912
4330
5229
5225
4390
0899
0810
0892
0510
0520
5210
6810
4322
5610
4311
3830
3700
3812
3811
6820
5022
4932
4931
5021
8129
4229
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0904300314
Mã số thuế5500658276
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT TM VÀ SX PHÚ SƠN
Tên quốc tếPHU SON PRODUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH VĂN PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-11-07
Thay đổi giấy phép2024-11-07T09:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4752
7730
4312
7820
7830
8130
5510
4330
7410
4390
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
7310
8230
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailTGcons10@gmail.com
Phone0986162262
Mã số thuế0110878037
Tên quốc tếTGCONS CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG HOÀNG TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T09:39:47
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4690
4663
4752
4789
4773
4753
4784
5224
4312
1610
7820
7830
4610
4330
5229
0990
8299
5225
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0220
0710
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
4311
1622
1621
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailmocnoble@gmail.com
Phone0987659234
Mã số thuế0110896237
Tên viết tắtMOC NOBLE CO.,LTD
Tên quốc tếMOC NOBLE COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T14:10:36
Tên ngành nghề
4649
4662
4632
4690
4663
4759
4752
4784
2396
4312
1610
5621
4610
5629
5630
4330
0990
0910
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0891
0722
0730
0710
0892
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1622
3100
1621
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailinfo@daquyats.vn
Phone0967796816
Mã số thuế0318766692
Tên viết tắtATS GROUP
Tên quốc tếATS GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T13:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4530
4520
7730
7710
4312
5590
7830
4610
8533
8541
8542
8130
5510
4330
8610
6619
7110
7410
4390
0810
0220
0891
0722
0730
0710
0721
0892
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
1622
3100
2829
2910
3250
1079
1062
3092
3312
0113
0210
6820
4933
5022
5012
4921
4932
4931
5021
5011
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0936987841
Mã số thuế1301137641
Tên viết tắtCTY TNHH KD LINH QUANG
Người đại diệnLÊ QUANG LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2024-11-21
Thay đổi giấy phép2024-11-21T08:10:12
Phone0565197255
Mã số thuế5400549756
Người đại diệnLƯƠNG VĂN TUYẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-11-15
Thay đổi giấy phép2024-11-15T17:10:14
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4312
4610
5629
5510
4330
5229
0990
8299
4390
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4311
1910
3530
3830
3700
3811
4933
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3821
Phone0362306356
Mã số thuế2803136844
Tên quốc tếKT GARMENT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VIẾT TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-11-07
Thay đổi giấy phép2024-11-07T08:09:58
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4711
4741
4722
4751
4541
4530
4520
5224
1030
1020
7730
4312
5621
4610
8532
5629
5510
2432
2431
4330
7490
6209
5229
8299
0161
6619
7110
7020
4390
0899
0810
0891
0893
0710
0311
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
0321
4311
7310
2511
1399
3211
1520
1392
3290
2610
2023
2012
2640
1420
2410
1393
2021
1512
3311
3312
3314
3313
8230
0128
0210
6202
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
5820
Emailvanphuc.co.vn@gmail.com
Phone0388381254
Mã số thuế2601111445
Tên quốc tếVAN PHUC VINA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH THỎA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T08:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
4513
2432
2431
2592
1313
0990
0910
0240
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
1410
0321
0322
2591
2680
1623
1701
2511
1394
1399
1709
2593
2731
2732
2750
1622
2652
1702
1392
2420
2610
2824
2620
2710
2513
2012
2720
2013
2640
2599
1629
1420
2410
1311
1393
2660
2733
2740
2651
2630
2670
2512
1430
1391
1312
0232
4933
4932
4931
Phone0972714456
Mã số thuế2803139933
Người đại diệnNGUYỄN PHÚC HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T11:10:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4690
4663
4759
4752
4772
5224
7730
7710
5590
5621
7820
7830
7911
8532
5629
5510
5630
7912
2592
4330
7490
0990
8299
0161
7110
7500
0899
0810
0220
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
7120
6810
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
1701
2511
1709
1622
1702
1520
3100
1621
3290
1629
2399
1062
2392
3312
3319
3830
3700
3812
3811
0150
3512
6820
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900