NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than bùn Tìm thấy 15414
Emailctyphongchay@gmail.com
Phone0916239696
Mã số thuế0110875318
Tên quốc tếVIETNAM FIRE PROTECTION TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỌC TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-30
Thay đổi giấy phép2024-10-30T18:40:02
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4773
4741
5224
7730
7710
4312
4610
8020
5510
8559
4330
7490
8299
7110
7410
7020
4390
0620
0892
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
5610
4311
3290
2610
2829
2620
2710
2391
3311
3312
9511
3314
3313
9512
3315
3830
3700
3811
8230
4940
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0586660333
Mã số thuế2500727326
Tên quốc tếC&C INVESTMENT AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHÁNH CƯỜNG CHỨC DANH: GIÁM ĐỐC - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T07:39:39
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
1610
5510
2592
4330
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0730
0710
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2511
1622
3100
1621
3290
2211
2391
1920
2029
1629
2392
2394
3311
9524
3312
3314
3315
3830
3700
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0903221266
Mã số thuế5702169091
Tên viết tắtPHÚ CƯỜNG 68
Tên quốc tếPHU CUONG 68 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH HUY HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 10:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4719
4730
5224
2432
2431
2592
8299
0899
0810
0891
0722
0730
0721
0892
0510
0520
5210
2591
2511
1071
2391
2393
2399
2410
2512
2392
4933
5022
1061
Phone0978354900
Mã số thuế6001778650
Người đại diệnNGÔ ĐỨC CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-10-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-15 10:39:46
Phone0981973811
Mã số thuế0700886721
Tên quốc tếASIA EUROPE GREEN MATERIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAIXUÂNKIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 08:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4730
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
4610
8130
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0892
7120
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1623
2395
2511
1622
3100
1621
2012
2013
2391
2393
2029
1629
2399
2022
1080
2512
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0899268365
Mã số thuế5702168059
Tên viết tắtCTY TNHH TM & ĐT TRƯỜNG AN
Tên quốc tếTRUÔNG AN TRADING & INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 08:39:46
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4511
4690
4663
4759
4752
4741
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4513
3011
3012
5229
5225
5222
0810
0892
0510
0520
5210
1910
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
Phone0903212482
Mã số thuế0110875082
Người đại diệnĐỖ MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-30
Thay đổi giấy phép2024-10-30T18:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
7730
7710
4312
6312
7820
7911
4513
4610
5629
5510
2592
4330
5229
7110
7410
7020
4390
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
8230
4933
4932
4222
4221
4292
4299
4101
4102
Emailchamkg168@gmail.com
Phone0832169156
Mã số thuế1702302878
Tên viết tắtCTY TNHH MTV TMDV THANH NHÀN
Người đại diệnTRẦN HOÀI YÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T07:39:38
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
4632
4663
4759
7730
7710
4312
7911
7990
8110
7912
5222
7110
4390
0810
0892
5210
6810
5610
4311
0121
0128
0112
6820
4933
5022
4229
4212
4291
4101
4102
Emailnewmooncopa@gmail.com
Phone0921950322
Mã số thuế0318721980
Tên quốc tếTAN PHAT SERVICES TRADING INVESTMENT XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN HỮU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 09:39:55
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4511
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4610
2592
4330
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2593
2599
3092
3312
6820
4940
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcophanb2b@gmail.com
Phone0562353986
Mã số thuế0110858023
Tên viết tắtB2B GROUP
Tên quốc tếB2B GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ THÚY ĐÀO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-11 15:40:38
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4789
4719
4721
4711
4781
4722
5224
9631
1030
7730
7911
4610
7990
5630
9610
8620
5229
8299
5225
5221
5222
6619
8699
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
7120
6810
5610
7310
1077
1076
2420
2599
2410
1079
0127
0118
6820
4933
4912
5022
5012
4932