NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than bùn Tìm thấy 15414
Emailnd2016@gmai.com
Phone0944531191
Mã số thuế0110807558
Tên quốc tếDHC WATER SUPPLY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THÊU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-08 21:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4791
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
2592
7490
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
4321
4329
3320
7212
7211
5610
4311
2591
2511
2593
3511
2011
2420
2910
2012
2720
2599
2399
2410
2512
3830
3700
3812
3811
4933
4912
5022
5012
4222
4221
4212
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0932903456
Mã số thuế1801769134
Tên viết tắtNHAN TPN CO.,LTD
Tên quốc tếNHAN TPN LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM TRẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-08-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-07 07:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4730
4753
7730
7710
4312
1610
4610
8130
2592
4330
7490
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0892
7120
6810
4322
4321
4329
4311
2395
2511
3511
1622
3100
2599
1629
2022
0232
3512
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailmfo@ghfmekong.com.vn
Phone0936005925
Mã số thuế0110799956
Tên viết tắtGHF MEKONG JSC
Tên quốc tếGREEN HEART FARM MEKONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ANH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T10:40:04
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1101
1812
4330
0990
0240
7110
7410
7020
4390
1811
0899
0810
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
3600
7120
4322
4321
4329
3320
7212
0131
0132
0321
0322
4311
2680
1623
1103
1077
1076
1040
2731
2732
3511
2750
1622
1104
1621
2610
2620
2710
2640
1629
1311
2733
2740
2651
1080
1079
1062
1312
2392
2394
1820
3700
0121
0128
0122
0111
0210
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvtduclinh78@gmail.com
Phone0795687146
Mã số thuế6300370387
Tên quốc tếTUNG BACH CONSTRUCTION INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2024-08-30 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-30 08:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4789
4799
4791
4784
5224
5310
7710
4312
5320
4610
4330
5229
8299
5225
5222
7110
7410
7020
4390
0810
0710
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2395
1622
3100
2391
1629
2410
2022
2392
2394
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0777855764
Mã số thuế5702166407
Tên viết tắtHOAI NAM SDT CO., LTD
Tên quốc tếHOAI NAM SERVICE AND DEVELOPMENT TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐỖ HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-08-28 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-28 09:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4530
4520
2396
4312
1610
4513
4610
2592
4330
8299
7110
7410
7020
4390
0810
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
7310
1622
3100
1621
3312
3830
3812
3811
8230
4933
4932
4222
4293
4229
4212
4292
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Emailhanhchinh.btn@gmail.com
Phone0914943838
Mã số thuế0110815781
Tên viết tắtBTN TRADING AND DEVELOPMENT INVESTMENT JSC
Tên quốc tếBTN TRADING AND DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 11:09:54
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4773
4721
4711
4722
5224
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7710
4312
7820
8532
4330
7490
0162
5229
8299
5225
0163
0161
7110
0810
0891
0312
0892
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7320
0131
0132
0321
0322
4311
2011
2012
1080
2021
2100
3700
3812
3811
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Emailtrungthanhhpvv2@gmail.com
Phone0868596504
Mã số thuế3603977538
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-08-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-10 17:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4512
4530
7730
7710
4330
0990
8299
0220
0722
0710
0312
0892
0510
0520
4322
4321
6201
0322
1623
1709
1622
1702
1621
2220
2410
6202
4933
4922
4929
4921
4931
Phone05238316102
Mã số thuế5500656952
Tên quốc tếKIM OANH TRADING SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM KIM OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-08-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-08 17:10:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
3011
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0610
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0987752555
Mã số thuế2803126395
Người đại diệnHOÀNG VĂN LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-08-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-07 07:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4742
4722
4530
4520
5224
2396
1030
1010
7730
7740
7710
4312
1101
5320
5621
7911
4513
5629
5510
5630
2592
4330
7490
5229
0990
8299
5221
7410
4390
0899
0810
0891
0722
0710
0311
0312
0892
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
0321
0322
4311
7310
2816
1622
1104
3100
1075
1629
2399
2392
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6820
5022
5012
4221
4299
4101
4102
3900