NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than bùn Tìm thấy 15414
Phone0978381929
Mã số thuế0801409147
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2023-10-31
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:38:23
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4663
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
5320
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
0162
5229
0990
0910
5225
5222
0163
0161
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
5610
0321
0322
1077
1076
1075
2012
1102
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
0164
Phone0944564367
Mã số thuế0318076498
Người đại diệnĐẶNG NGỌC MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-03
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:03:13
Mã Tên ngành nghề
4662
4661
4690
4663
4752
4312
4610
4330
8299
7110
7410
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0710
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02439941285
Mã số thuế0110525507
Tên viết tắtTAY TRUÔNG GIANG TRADING AND IMPORT-EXPORT.,JS(
Tên quốc tếTAY TRUÔNG GIANG TRADING AND IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ BÍCH NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-31
Thay đổi giấy phép2024-07-11T05:03:43
Phone0937571977
Mã số thuế0318153110
Tên quốc tếNAM PHAT 268 JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-10
Thay đổi giấy phép2024-07-10T03:39:31
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4511
4632
4663
4752
4541
4543
4530
4542
5224
2396
7710
4312
7911
8292
5510
2432
2431
2592
4330
7490
5229
0990
0910
5225
5222
7110
9329
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2511
2593
3511
2011
3290
2513
1920
2029
2599
2399
2512
2394
3830
3812
3811
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
6820
4933
5022
5012
4222
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3822
Phone0386887388
Mã số thuế4900912648
Tên viết tắtKIM NGAN LS., JSC
Tên quốc tếKIM NGAN LS SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRIỆU THỊ HỒNG CẨM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-31T22:09:43
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4711
4724
4772
1030
1010
4312
7911
4610
7990
7912
5229
8299
6619
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0721
0892
4311
2029
2021
2100
0128
0210
0150
4212
4211
4101
4102
Emailphan307@gmail.com
Phone0913562169
Mã số thuế0110795359
Tên viết tắtAN CU HOMES XD&TM CO.,LTD
Tên quốc tếAN CU HOMES XD&TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN TẤT DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-26T17:10:50
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
4791
4784
2396
7730
4312
4610
4330
0990
0910
8299
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2394
8230
6820
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailDoanthephuong1982@gmail.co
Phone0904691888
Mã số thuế0110791883
Tên viết tắtKIM PHUC LONG .,JSC
Tên quốc tếKIM PHUC LONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HOÀNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-24T09:40:12
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4791
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
6312
4610
1812
2592
0162
5229
8299
5225
9639
0161
5912
5913
5911
9000
1811
0899
0810
0891
0893
0311
0892
5210
6810
7320
0321
4311
7310
2591
2395
2593
2012
2391
2393
2599
2399
2410
2021
2392
2394
8230
0150
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0982891112
Mã số thuế0801425389
Người đại diệnPHẠM VĂN ĐOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-19T14:10:22
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
4632
4690
4663
5224
4312
7911
4610
7990
5510
7912
4330
5229
8299
5225
5222
4390
0810
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
3830
3812
3811
4933
5022
4222
4221
4212
4299
4101
4102
3822
3821
Emailmoitruongxanhct68@gmail.com
Phone0913386170
Mã số thuế4601620608
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T22:39:44
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4520
5224
1030
1010
1020
4312
1610
4610
7990
1812
2432
2431
2592
0990
8299
7110
7410
9329
1811
0899
0810
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4321
5610
4311
7310
2591
2395
2511
1621
3290
2420
1075
2012
2391
1920
2393
2599
1629
2399
2410
1910
1062
2392
3312
3314
9522
6820
4933
5022
4212
4211
4299
3900
3822
Phone0877845986
Mã số thuế2400966419
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2023-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4632
4690
4663
4761
4312
1812
2592
4330
0990
4390
1811
0899
0810
0722
0710
0892
0510
0520
4329
4311
8219
2013
2219
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102