NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than cứng Tìm thấy 18484
Phone01282227625
Mã số thuế5701736703
Tên viết tắtLINH ANH.CO.;LTD
Người đại diệnLÊ THỊ THANH HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2014-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:51:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone033882053
Mã số thuế5700859276
Người đại diệnVƯƠNG VĂN DƯỠNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2008-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:52:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4663
4512
4530
5224
1030
1010
1020
7911
4513
4610
5510
7912
6492
8299
0810
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
5610
0321
0322
2395
1622
3100
1621
2420
2391
1629
2410
1910
2392
2394
0210
0150
4933
5022
Phone0333844641
Mã số thuế5701450292
Người đại diệnVŨ CHÍ THANH
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2010-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:34:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4663
4759
4530
5224
4312
8130
8211
5510
5630
8299
1811
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0510
0520
4322
4321
5610
4311
7310
0210
8121
4299
Phone0912 820107 0974 5
Mã số thuế5600234425
Tên viết tắtCÔNG TY CP XD & TM AN THÀNH ĐIỆN BIÊN
Người đại diệnHÀ THỊ HUÊ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2011-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:07:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0333854490
Mã số thuế5700591452
Người đại diệnNGUYỄN QUẾ THANH
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than non
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2006-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:39:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4520
0990
0899
0810
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3320
2824
2710
2910
2930
2920
3312
3314
3319
3315
4933
4912
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone0333862210
Mã số thuế5700101098
Tên viết tắtVCASC
Tên quốc tếVINACOMIN CAO SON COAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THÀNH ĐÔNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2007-01-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:22:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone09790808880908400234
Mã số thuế0107954062
Tên viết tắtCTY TNHH TĐL
Tên quốc tếTDL SERVICE TRADING PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC LONG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:17:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4741
4753
4312
6312
4610
4330
7490
6209
0990
0910
8299
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
6201
4311
2829
2822
2824
2823
6202
422
421
4299
4101
5820
Phone01682202254
Mã số thuế0105924030
Tên quốc tếHA NOI TRADE AND CONSTRUCTION BEAUTIFUL SPACE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THÀNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2012-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:16:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
4312
1610
5621
8560
1812
8551
4330
7410
7020
4390
1811
0810
0610
0620
0891
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
1622
3100
1392
3290
3091
2910
2220
2410
2670
3700
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101