NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than cứng Tìm thấy 18484
Phone0333862210
Mã số thuế5700101098
Tên viết tắtVCASC
Tên quốc tếVINACOMIN CAO SON COAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THÀNH ĐÔNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2007-01-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:22:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone09790808880908400234
Mã số thuế0107954062
Tên viết tắtCTY TNHH TĐL
Tên quốc tếTDL SERVICE TRADING PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC LONG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:17:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4741
4753
4312
6312
4610
4330
7490
6209
0990
0910
8299
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
6201
4311
2829
2822
2824
2823
6202
422
421
4299
4101
5820
Phone01682202254
Mã số thuế0105924030
Tên quốc tếHA NOI TRADE AND CONSTRUCTION BEAUTIFUL SPACE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THÀNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2012-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:16:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
4312
1610
5621
8560
1812
8551
4330
7410
7020
4390
1811
0810
0610
0620
0891
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
1622
3100
1392
3290
3091
2910
2220
2410
2670
3700
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0982285248
Mã số thuế0106785460
Tên viết tắtDAMICO.,JSC
Tên quốc tếDAI THANH MINERAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HỮU TIẾN
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:12:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
2396
7730
7710
4610
2432
2431
2592
4330
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0510
0520
3600
7120
4322
4321
3320
2511
2420
2824
2399
2410
2512
3830
3700
4933
4101
3900
Phone0982285108
Mã số thuế0106187502
Tên viết tắtTRUONG PHAT BT.,JSC
Tên quốc tếTRUONG PHAT BUSINESS TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC DOANH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2013-05-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:25:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4711
4761
4772
4543
4542
5224
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4610
8532
5629
7990
8560
1812
5510
5630
7912
4330
7490
8620
7810
8299
7420
9000
7410
7020
1811
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2395
3100
2023
2220
1820
3312
3830
8230
6820
4933
4932
4931
4299
4101
Mã số thuế2901801947
Tên quốc tếTRUONGVUONGLOC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhan Quang
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2015-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:44:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0982720245
Mã số thuế0106105556
Tên quốc tếHANH NGAN TRADING AND PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-02-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:06:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4742
4543
4530
4542
4520
4610
6399
8299
0810
0722
0730
0710
0510
0520
2410
1080
Mã số thuế0106654965
Tên viết tắtVIET COAL MICERALS INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếVIET COAL MICERALS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM THU
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:43:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4620
4511
4634
4663
4752
4723
4721
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
4513
5510
4330
7490
5229
8299
6619
7410
4390
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
5610
4311
8230
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0363833594 - 0913
Mã số thuế1000826140
Tên viết tắtKIM LOAN CO., LTD
Tên quốc tếKIM LOAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ KIM LOAN
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2010-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 01:26:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế5701433392-001
Tên quốc tế790 ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY, TAN KY - NGHE AN BRANCH
Người đại diệnPHẠM VĂN UÔNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:26:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST