NGÀNH NGHỀ: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Tìm thấy 176617
Emailthuongmamhh@gmail.com
Phone0855701069
Mã số thuế0111051345
Tên viết tắtNHH SERVICE AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếNHH SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỘ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T22:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4741
4761
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4610
8211
8110
1812
2592
4330
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7320
8219
2591
1701
2511
1622
1520
1621
1392
2513
1629
2220
2512
2310
1430
3311
3312
8230
4933
5022
4932
8129
4212
4101
4102
3900
EmailBillyvu1489@gmail.com
Phone0961595618
Mã số thuế2500739314
Tên viết tắtTHANH VIET MANUEACTURING AND PROCESSING CO., LTD
Tên quốc tếTHANH VIET MANUTACTURING AND PROCESSING LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐỨC VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T11:10:27
Emailhaivancongnghe@gmail.com
Phone0973331333
Mã số thuế0111050133
Tên viết tắtHAI VAN EQUIPMENT AND TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếHAI VAN EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN GIA HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5621
4513
4610
5629
8130
8110
5630
4330
7490
0162
5229
5225
0240
0163
0161
7410
6190
4390
0231
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2816
2818
2829
2824
2817
2821
2819
2710
3091
2910
2930
3099
2720
2211
2219
2220
2920
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0232
0210
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildaydiensangiin@gmail.com
Phone0961505043
Mã số thuế0901188773
Tên viết tắtSANGHN ELECTRICAL CABLE CO.,LTD
Tên quốc tếSANGJIN ELECTRICAL CABLE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ QUỲNH GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:11:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4719
4721
4711
4741
4541
4543
4542
4520
5224
9631
7730
7710
5621
7911
4513
4610
7990
5510
5630
9610
7912
4330
8299
5225
0810
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4321
3320
5610
1623
2731
2732
2750
1622
1520
1621
2824
2817
2620
2710
2640
2220
2733
2740
1080
3530
3312
9511
3314
9522
4931
4101
4102
Emailnguyenkate2507@gmail.com
Phone0888056088
Mã số thuế0318947434
Tên viết tắtWAGYU MASTER CO., LTD
Tên quốc tếWAGYU MASTER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:10:18
Phone0913885126
Mã số thuế2803164665
Người đại diệnLÊ TẤT CẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T18:39:55
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4511
4634
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4724
4722
4751
4530
4520
7710
4610
8531
5510
2592
5210
6810
4321
6820
4933
5022
4932
Phone0916538789
Mã số thuế2902223505
Người đại diệnTRẦN TIÊN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T14:39:47
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
5320
4513
5510
6491
5229
5225
5222
0510
5210
6810
4322
4321
3320
5610
3511
3311
3312
3314
3319
4933
5022
5012
5021
5011
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0975140936
Mã số thuế0318946085
Tên viết tắtACTIVE PARTNER SOLUTIONS
Tên quốc tếACTIVE PARTNER SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCTHIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T11:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4759
4773
4742
5224
7710
6312
7820
7911
8531
7990
8292
8211
8560
7912
8559
7490
7810
6209
5229
5225
5221
5222
8220
6619
7020
5210
3320
7320
7310
3312
9511
3313
9512
9521
8230
6202
4933
4912
5022
5012
6311
Emailtrunglasvegass@gmail.com
Phone0912528688
Mã số thuế2301332771
Tên quốc tếTRUNG LIEN REAL ESTATE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:10:40
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4741
4753
4791
4742
5224
2396
4312
5590
5621
7820
4610
5629
5510
5630
2432
2431
4330
5229
8299
5225
5222
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
1622
3100
2391
2393
2399
2410
2022
2392
2394
9524
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvoquang0966190004@gmail.co
Phone0966190004
Mã số thuế2500739145
Người đại diệnĐỖ VĂN QUẢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình cấp, thoát nước
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:40:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4759
4752
4753
4784
4742
5224
5310
4312
5320
1610
4610
2592
4330
5229
5225
5221
5222
4390
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2511
1622
1621
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102