NGÀNH NGHỀ: Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Tìm thấy 49879
EmailVietgreen@gmail.com
Phone0913676228
Mã số thuế0111046458
Tên viết tắtVIETGREEN HOLDING., JSC
Tên quốc tếVIETGREEN HOLDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH ĐỨC HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T18:10:23
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
7730
4312
4610
8130
8110
2592
4330
8010
7490
8299
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2591
8230
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0936999359
Mã số thuế0318940478
Tên quốc tếDDK TECHNICS SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH ĐOOL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T13:40:00
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4741
4772
4312
6312
4610
4330
7490
6209
7110
7410
4390
3600
7120
4322
4321
3320
6201
7212
7320
4311
7310
2829
2620
2640
9511
3319
3700
3812
3811
8230
6202
6820
4222
4229
4221
4299
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Phone0907060384
Mã số thuế0318941351
Tên viết tắtCÔNG TY TẦN TÀI PHÁT
Tên quốc tếTAN TAI PHAT TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T16:40:52
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4791
5224
7730
4312
4610
8130
2592
4330
5229
5225
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
9524
3312
3314
3700
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0901363345
Mã số thuế3901358967
Người đại diệnĐỖ VĂN LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T13:40:00
Phone0912996686
Mã số thuế0111046426
Tên viết tắtDIEN PHUC NGUYÊN CONSTRUCTION INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếDIEN PHUC NGUYÊN CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN NGỌC SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T16:10:14
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4753
5224
7730
7710
4312
7820
8110
2432
2431
2592
4330
5229
8299
7110
7410
7020
4390
0810
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
2511
2731
2732
3511
1622
1621
2710
2599
1629
2410
2733
3512
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0985829437
Mã số thuế3604016826
Tên viết tắtMENGXIN PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD.
Tên quốc tếMENGXIN PRECISION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTENG, HSU-CHIH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T09:10:40
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4651
4661
4652
4690
4752
4791
4530
4542
4520
7830
2592
8299
7120
2591
2511
2593
3290
2610
2930
2599
2220
3312
8230
Emailhoangthanh50103@hotmail.co
Phone0846450103
Mã số thuế2301332210
Tên quốc tếHOANG THANH TOP TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ KIỀU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T14:40:31
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4632
4690
4752
4799
4719
4721
4711
4741
4791
4742
4722
5224
6312
4610
8292
1812
6399
6209
5229
8299
5225
8220
7410
7020
6110
6120
1811
5210
7120
6201
7320
7310
1820
8230
6202
6311
5820
Phone0886366726
Mã số thuế2301332203
Tên viết tắtXIKAIDI (VIETNAM) INDUSTRIAL PRODUCTS CO., LTD
Tên quốc tếXIKAIDI (VIETNAM) INDUSTRIAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnGAO, CHAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T14:40:30
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4799
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4764
4751
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4610
8292
2592
4330
7490
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2818
3100
2610
2813
2829
2822
2817
2819
2620
2710
2640
2599
2219
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
4933
Phone0886366726
Mã số thuế2301332193
Tên viết tắtRISHUIMACHINE EQUIPMENTS CO., LTD
Tên quốc tếRISHUIMACHINE EQUIPMENTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnZHENG, YIFENG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T14:10:12
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4799
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4764
4751
5224
7730
7710
4610
8292
2592
4330
7490
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2818
3100
2610
2813
2829
2822
2817
2819
2620
2710
2640
2599
2219
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
4933
Phone0909567197
Mã số thuế0318939306
Tên viết tắtT&M GROUP SERVICES TRADING CO., LTD
Tên quốc tếT&M GROUP SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TRỌNG TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T13:09:52
Mã Tên ngành nghề
4662
4663
4752
4773
4791
7730
4312
6312
4610
8130
4330
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
4311
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102