NGÀNH NGHỀ: Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Tìm thấy 49879
Emailmedia.tgbfam@gmail.com
Phone0559535622
Mã số thuế0111018919
Tên quốc tếTGB MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH NGỌC BÌNH
Ngành nghề chínhHoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T14:39:47
Mã số thuế2803161470
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T17:40:13
Emailfassmart.com@gmail.com
Mã số thuế0111017993
Tên viết tắtFASSMART
Tên quốc tếFASSMART CORPORATION
Người đại diệnĐỖ HỮU LƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T11:09:57
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4791
4722
5224
1030
6312
4610
8292
7490
5229
8299
5225
0163
7420
7410
7020
5210
7120
7214
7320
7310
2029
8230
EmailLuuthai491979@gmail.com
Phone0977304385
Mã số thuế2803161255
Người đại diệnLƯU ĐÌNH THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T07:40:04
Mã số thuế0318904399
Tên viết tắtTMDV THIEN VUONG PHAT CO., LTD
Tên quốc tếTMDV THIEN VUONG PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T17:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4789
4773
7729
7730
6312
7820
7830
7911
4610
8211
7912
2592
8559
4330
8010
7490
7810
5229
8299
5912
5911
9000
7410
4390
1811
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
6201
2395
1399
2732
3290
3220
1629
2399
2220
3312
9511
3314
3319
3700
8230
6202
6820
4933
4932
8129
6311
Emailkowlvietnam@gmail.com
Phone0878301013
Mã số thuế2301328736
Tên viết tắtKOWL (VIET NAM) INEORMATION TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếKOWL (VIET NAM) INTORMATION TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVISO NÍCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T11:39:46
Emailcongtyhoalmh90@gmail.com
Phone0941024333
Mã số thuế2902220857
Tên viết tắtHOA LINH NA TM&DV CO.,LTD
Tên quốc tếHOA LINH NA TM&DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNKHÁNHHÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T17:10:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4789
4784
5224
7729
7730
4312
4330
7490
5229
5225
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
7212
4311
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailkienanco@outlook.com
Phone0916904504
Mã số thuế0318906205
Tên quốc tếKIEN AN TECHNICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T11:09:51
Mã số thuế2301328856
Tên viết tắtZERO ONE TECHNOLOGY & ENGINEERING CO.,LTD
Tên quốc tếZERO ONE TECHNOLOGY & ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBIỆN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T17:10:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4752
4799
2592
7490
6209
8299
7410
7120
3320
6201
2750
2610
2817
2620
2220
2740
2790
2651
3319
6202
5820