NGÀNH NGHỀ: Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Tìm thấy 49879
EmailGiangnguyen.neu.91@gmail.co
Phone0976699891
Mã số thuế0111009576
Tên quốc tếVALINE CONSTRUCTION AND MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:39:48
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4741
4753
4791
4784
4742
2396
4312
1610
7820
4610
8130
2432
2431
2592
4330
7490
8299
6619
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
7212
7211
4311
2591
2395
2511
2593
1622
1621
2391
2393
2599
1629
2399
2512
2310
2392
2394
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0931955225
Mã số thuế1102090484
Tên viết tắtANPARC .,JSC
Tên quốc tếANPARC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI THỊ QUỲNH TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:39:54
Mã Tên ngành nghề
4653
4663
4759
4752
4312
5590
8130
8211
8110
5510
4330
7110
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1622
6820
8121
4222
4221
4299
4291
4101
4102
Phone0826438678
Mã số thuế0111009600
Tên viết tắtHOANG HUONG MEDICAL CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG HUONG MEDICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:39:57
EmailInfo@jct.com.vn
Phone0904629636
Mã số thuế0111009657
Tên viết tắtJCT RENTAL VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếJCT RENTAL VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:39:54
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4752
4730
4742
4530
5224
7730
5229
8299
5225
7020
4390
5210
7120
3320
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
4933
Emailtaynamland.jscc2025@gmail.co
Phone02435633456
Mã số thuế2803160149
Tên viết tắtTAY NAM LAND REAL ESTATE BUSINESS JSC
Tên quốc tếTAYNAM LAND REAL ESTATE BUSINES! JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ KIM PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:10:02
Mã Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4652
4690
4663
7730
4312
7911
4610
8130
7990
8110
5510
7912
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7320
4311
7310
2511
2599
3700
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailktdesign.co.ltd@gmail.com
Phone0968066809
Mã số thuế1602195284
Tên viết tắtKHANG THINH ARCHITECTURAL DESIGN & CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếKHANG THINH ARCHITECTURAL DESIGN & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ VĂN PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T15:39:52
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4759
4752
4312
4330
7110
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
EmailNhomkinhphucthinh38@gmail.c
Phone0937980789
Mã số thuế3002288484
Tên viết tắtPHUC THINH DESIGN AND CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếPHUC THINH DESIGN AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T15:09:44
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4752
4312
2592
4330
7490
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
7212
4311
2591
2599
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtkvcontruction@gmail.com
Phone0918498269
Mã số thuế0111004754
Tên quốc tếTKV VIET NAM TRADING AND TECHNICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN TƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T08:39:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4759
4752
4773
4784
4312
4610
4330
7490
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthanhk32nntn@gmail.com
Phone0969245226
Mã số thuế0111005123
Tên viết tắtYCD CO.,LTD
Tên quốc tếYCD COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T14:40:12
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4719
4741
4761
4791
4783
4742
4541
4543
4530
4542
5224
7730
5590
5621
7820
7830
4610
8130
7990
5510
6399
2592
4330
7810
6209
5229
8299
5225
5222
7110
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
2680
2593
2731
2732
3511
2750
2652
2818
2610
2822
2817
2819
2620
2710
2720
2013
2640
2599
2220
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3530
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3830
3512
6202
4933
5022
8121
8129
4212
4211
4299
4101
4102
EmailCongtytnhh3dhouse@gmail.co
Phone0932561171
Mã số thuế4202019868
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T08:09:59
Mã Tên ngành nghề
4659
4651
4663
4759
4752
4741
4761
4742
5224
7730
4312
4330
6209
5225
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
4311
8219
3312
9511
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102