NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước Tìm thấy 1337
Phone02812 211 107
Mã số thuế4700200636
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG DU
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Kạn - Bạch Thông - Chợ Mới
Ngày thành lập2011-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:17:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone064.3620806
Mã số thuế3501803370
Người đại diệnĐỖ THỊ HUỆ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2011-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:35:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02103877329/09821504
Mã số thuế2600812769
Tên viết tắtCÔNG TY AN SINH PHÚ THỌ
Tên quốc tếAN SINH PHÚ THỌ TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN SINH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2012-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:10:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
46494
4662
46591
4511
46631
4663
47593
4752
77302
7710
43120
16101
4513
5510
2592
43300
0990
0220
0231
07229
0710
43221
43210
43222
43290
3320
56101
43110
1623
1622
1621
1629
3311
3312
3314
3319
3315
4933
5022
49312
49321
42200
42102
42900
4101
Phone0273812033 09882246
Mã số thuế5000301817
Người đại diệnHÀ NGỌC TÂN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2008-10-28
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:41:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02103874315
Mã số thuế2600348378
Tên viết tắtPHÚ YÊN CO LTD
Tên quốc tếPHU YEN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnCẦM CƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2006-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:08:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46635
4663
46639
46632
47524
52244
52242
0146
43120
43300
01461
08990
08103
07100
03122
43221
43210
56101
55103
03222
43110
0121
02101
4933
42200
42102
42900
41000
Phone0913 294 840
Mã số thuế2600252764-002
Người đại diệnLÊ VĂN CÔNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2014-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:13:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
46633
46496
4652
4690
4663
47524
4312
60220
2592
4330
4390
0810
43221
4321
4329
4311
2591
2395
16291
2392
3319
4933
5022
422
42102
421
42900
4101
Mã số thuế2700662161
Người đại diệnVũ Mạnh Trường
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2012-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:18:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
46611
4690
4663
4530
5224
2396
4312
46101
7911
7990
5510
9610
7912
851
8520
9103
9329
4390
0899
0810
0722
0710
52109
6810
43221
4321
4329
1410
5610
0322
4311
2399
2394
3510
4933
49321
4299
Phone0976799455
Mã số thuế4700199204
Người đại diệnHÀ VĨNH THỊNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2010-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:16:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02403525777
Mã số thuế2400552506
Tên viết tắtBINDECO.,JSC
Tên quốc tếBAC GIANG INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2011-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:17:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4661
4620
4632
4641
46613
45119
47525
47739
47733
4771
47530
47529
47199
47524
4530
4520
52243
52244
52242
4312
79110
79200
5510
79120
4330
93210
5229
52219
93290
4390
08990
0810
5210
43221
4329
5610
4311
5022
50211