NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước Tìm thấy 1337
Phone0972037237
Mã số thuế5000829597
Người đại diệnLƯU VĂN HẢI
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2016-10-10
Thay đổi giấy phép2023-07-16 10:23:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01683756999
Mã số thuế6200052038
Người đại diệnVŨ XUÂN THÀNH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phong Thổ - Sìn Hồ
Ngày thành lập2010-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:21:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone027 3822 116
Mã số thuế5000539915
Người đại diệnTRẦN THỊ CẦN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2009-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 22:43:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone05113661619
Mã số thuế0401204427
Tên viết tắtFAMILY PRO J.S.C
Tên quốc tếFAMILY PROPERTY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN LAI
Ngành nghề chínhBán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2009-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:52:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone05103.840738
Mã số thuế4000810146
Tên viết tắtNAMGIANGJSC
Tên quốc tếNAM GIANG INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN PHI LONG
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2011-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:03:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
46697
46622
46613
4543
77301
77302
7710
4312
7820
7830
4330
4390
0899
0810
0220
0231
5210
43221
4321
4329
4311
56301
2599
16291
3830
3811
4933
422
421
4299
3821
Phone01216 123456
Mã số thuế5300702471
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐTPT TRƯỜNG GIANG SA PA
Người đại diệnĐẶNG THỊ THANH NHÀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sa Pa
Ngày thành lập2015-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:22:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0273 823856
Mã số thuế5000228250
Tên viết tắtTUVICO CO., LTD
Tên quốc tếTUYEN VIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN TRẦN PHÚ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2005-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:25:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0914499188
Mã số thuế1702043045
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV HẢI MINH CHÂU KG
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN PHƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2016-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:27:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0917686912
Mã số thuế5300716178
Người đại diệnHoàng Diệu Ninh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2016-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:32:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46495
4633
46203
46202
4653
4511
46204
4632
4663
46632
4759
4752
4773
4799
4711
5629
4330
5229
7110
43221
4322
4321
56101
56301
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế2700661993
Người đại diệnPHẠM HÙNG CA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2012-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:48:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
46611
4690
4663
4530
5224
2396
4312
46101
7911
7990
5510
9610
7912
851
8520
9103
9329
4390
0899
0810
0722
0710
52109
6810
43221
4321
4329
1410
5610
0322
4311
2399
2394
3510
4933
49321
4299